Nhạc nềnSakuya2

Bản Thảo Thiết Thành

Audio truyện
Chưa có audio. Bấm để tự tạo audio cho tập này.

Sương muối biên thùy buông xuống dày đặc như một tấm lụa xám ẩm ướt, ôm trọn lấy những vách đá vôi dựng đứng của Bắc Bình Quan. Trời chưa sáng rõ, nhưng cái lạnh buốt xương của mùa đông miền biên viễn đã biến dòng nước đổ xuống từ đỉnh núi phía sau thành những dải băng mỏng lấp lánh dưới ánh trăng tàn. Sau cuộc đối chất nghẹt thở với Đô ty Vương Đạt, Bùi Chí Kiên không cho phép mình nghỉ ngơi. Anh biết ba ngày trì hoãn mà thanh Thượng phương bảo kiếm giả mang lại chỉ là một khoảng lặng ngắn ngủi trước cơn giông bão. Kiểm sát sứ triều đình Tạ Hữu Minh đang tiến xuống rất nhanh, và năm ngàn thiết kỵ Nhạn Quốc của Thác Bạt Hùng cũng đang rục rịch áp sát hẻm núi Hắc Long.


Trong đêm tối lạnh giá, Chí Kiên lén rời khỏi pháo đài chính. Anh không mang theo Thiết vệ quân, chỉ mang bên mình chiếc thước đo góc bằng đồng khảm bạc của phụ thân để lại, chiếc la bàn cổ bằng đồng thau của lão phu tử Tạ Ngọc, và một cuộn dây cáp bện gân trâu bọc sáp ong dẻo dai. Điểm đến của anh là Thác Nước Bản Vẽ Cổ – một tử huyệt hiểm trở nằm khuất sau vách núi đá vôi dốc đứng phía sau pháo đài, nơi người thầy quá cố Lê Thần Tông từng chọn làm nơi quy ẩn cuối đời.


Dòng thác đổ xuống từ độ cao ba mươi trượng, tiếng nước gầm rú như tiếng gầm của một con mãnh thú cổ đại dội vang vào các vách đá vôi hẹp. Hơi nước lạnh buốt bốc lên tạo thành một màn sương mù dày đặc, che khuất hoàn toàn tầm nhìn quá ba bước chân. Chí Kiên rùng mình, vết thương rách da trên tay phải bọc trong lớp băng vải thô bắt đầu nhói buốt khi tiếp xúc với hơi ẩm lạnh giá. Vai trái của anh, nơi bầm tím do những trận đá ném từ trước, cũng mỏi nhừ dưới trọng lượng của bộ giáp da cũ kỹ.


Anh đứng dưới chân thác, ngước nhìn vách đá dựng đứng trơn trượt bám đầy rêu phong và băng mỏng. Vượt qua dòng nước chảy xiết này là một bài toán vật lý thuần túy. Chí Kiên không có võ công thượng thừa, anh chỉ có một đôi tay chai sạn và tư duy hình học thực chứng. Anh quan sát dòng chảy, xác định các điểm nhô ra của vách đá vôi không bị dòng nước trực tiếp xói mòn – đó là những điểm nút chịu lực dẻo dai nhất. Anh móc sợi cáp gân trâu bọc sáp vào một khe đá hẹp, dùng lực đòn bẩy cơ học từ một thân gỗ sồi để cố định đầu neo, rồi bắt đầu bám đá leo lên.


Mỗi bước chân của Chí Kiên đều phải tính toán kỹ lưỡng. Sáp ong bọc ngoài dây cáp giúp gân trâu không bị thấm nước đóng băng gây giòn đứt, nhưng vách đá vôi quá trơn. Có những lúc, một mảng đá bám băng vỡ vụn dưới chân anh, khiến cả thân hình anh treo lơ lửng giữa khoảng không sát bên màn nước đổ xối xả. Tiếng nước gầm rú bên tai như muốn nuốt chửng kẻ phàm trần dám thách thức thiên nhiên. Chí Kiên nghiến răng, bấu chặt mười đầu ngón tay rớm máu vào các kẽ đá, dùng trọng tâm cơ thể áp sát vào vách núi để triệt tiêu lực giật của dòng nước. Sau gần một canh giờ chạy đua với tử thần, anh cuối cùng cũng lách được người qua màn nước chảy xiết, tiến vào một hang đá nhỏ khô ráo ẩn giấu phía sau thác nước.


Không gian bên trong hang đá tối tăm và tĩnh lặng đến đáng sợ, đối lập hoàn toàn với tiếng gầm thét ngoài kia. Chí Kiên châm một ngọn đuốc nhỏ mang theo. Ánh lửa vàng vọt nhảy múa trên những vách đá vôi ẩm ướt, để lộ một niche đá nhỏ được đẽo gọt vuông vức. Ngay chính giữa niche đá là chiếc hòm sắt cổ rỉ sét của thầy Lê Thần Tông.


Chí Kiên bước đến, quỳ một chân xuống nền đất lạnh. Anh vuốt ve lớp rỉ sét trên mặt hòm, lòng dâng lên một nỗi xúc động nghẹn ngào. Người thầy uyên bác của anh, cựu Công bộ Thượng thư danh tiếng một thời, đã gửi gắm toàn bộ di sản cứu quốc của mình tại nơi hoang lạnh này. Trên nắp hòm, một ổ khóa cơ khí bằng đồng thau nguyên khối hình tròn, gồm ba vòng xoay đồng tâm lấp lánh ánh kim loại dưới ánh đuốc, chặn đứng mọi nỗ lực mở thô bạo.


Ổ khóa này là một kiệt tác cơ khí cổ đại. Mỗi vòng xoay được khắc hàng trăm vạch chia độ tinh mịn và các ký hiệu lượng giác cổ. Nếu dùng búa đập phá hoặc xoay sai mật mã, hệ thống lò xo bên trong sẽ lập tức kích hoạt bẫy tự hủy, phóng ra những mũi kim châm tẩm độc cực mạnh giấu trong các khe khóa, đồng thời phá hủy toàn bộ tài liệu bên trong.


Chí Kiên hít một hơi thật sâu để lấy lại sự bình tĩnh. Anh biết thầy mình là người cực kỳ ghét thói giáo điều, kinh viện của nho học từ chương. Mật mã của ổ khóa này chắc chắn không nằm ở các dãy số Kinh Dịch hay Cửu cung bát quái thông thường mà các học sĩ triều đình thường tôn sùng.


Để thử nghiệm, Chí Kiên thử xoay vòng ngoài cùng theo quẻ "Càn" và vòng giữa theo quẻ "Khôn" – một tổ hợp số nho học phổ biến đại diện cho trời đất.


*Cạch...*


Một tiếng kim loại khô khốc vang lên. Khớp khóa đột ngột kẹt cứng. Chí Kiên nhạy bén nhận ra một khe hở nhỏ ở bên hông ổ khóa vừa hé mở, thoang thoảng mùi hắc của độc dược nấm sương muối. Lò xo bẫy kim châm đã bị kéo căng thêm một nấc. Trán anh lấm tấm mồ hôi lạnh. Anh lập tức dừng tay. Nếu xoay thêm một vạch sai lệch nữa, kim độc sẽ xuyên qua ngực anh.


"Thầy không bao giờ dùng thứ triết lý sáo rỗng để khóa tri thức thực chứng," Chí Kiên tự nhủ, ánh mắt anh dừng lại trên các vạch chia độ lượng giác. Anh hiểu ra rồi. Chìa khóa nằm ở toán học hình học.


Anh rút chiếc thước đo góc bằng đồng khảm bạc của phụ thân ra khỏi thắt lưng. Dưới ánh đuốc bập bùng, anh tỉ mỉ đo đường kính của ba vòng xoay đồng thau. Vòng ngoài cùng có đường kính mười lăm phân, vòng giữa mười hai phân, vòng trong cùng chín phân.


"Chín, mười hai, mười lăm... Đây là tỷ lệ ba, bốn, năm của một tam giác vuông hoàn hảo," Chí Kiên nhẩm tính, đôi mắt anh sáng lên. Định lý tam giác lượng giác Lê gia hiện lên trong đầu anh như một luồng sáng cứu mạng. Thầy Lê Thần Tông đã quy nạp kết cấu cơ học này vào các hằng số lượng giác cổ đại. Ba vòng xoay đại diện cho ba cạnh của một tam giác vuông: cạnh huyền, cạnh đối và cạnh kề.


Chí Kiên áp thước đo đồng lên mặt khóa, căn chỉnh góc nghiêng của các vạch khắc. Anh nhận ra các ký hiệu cổ tương ứng với các giá trị lượng giác của một góc nhọn đặc biệt trong tam giác vuông tỷ lệ 3:4:5. Góc đó chính là góc có giá trị Sine bằng ba phần năm, tức là khoảng ba mươi sáu độ tám phân, và góc phụ của nó là năm mươi ba độ hai phân.


Áp lực thời gian đè nặng lên vai Chí Kiên. Anh biết mỗi khắc trôi qua, quân Nhạn lại tiến thêm một dặm. Đầu anh đau nhức kịch liệt, mạch máu nơi thái dương giật mạnh liên hồi do phải nhẩm tính các phép nhân chia phân số lượng giác phức tạp dưới điều kiện thiếu dưỡng khí trong hang hẹp. Đôi mắt anh mỏi mệt, mờ đi vì khói đuốc và sương lạnh.


"Vòng ngoài cùng đại diện cho cạnh huyền mười lăm phân, tương ứng với góc chín mươi độ. Vòng giữa đại diện cho cạnh kề mười hai phân, tương ứng với góc năm mươi ba độ hai phân. Vòng trong cùng đại diện cho cạnh đối chín phân, tương ứng với góc ba mươi sáu độ tám phân..." Chí Kiên lầm rầm, ngón tay anh chạm vào các vòng xoay đồng thau lạnh buốt.


Anh cẩn thận xoay vòng ngoài cùng về vạch khắc chỉ hướng Đông (chính là góc 90 độ của la bàn cổ). Tiếp theo, anh xoay vòng giữa ngược chiều kim đồng hồ đúng năm mươi ba độ hai phân theo vạch chia độ lượng giác khảm bạc trên thước đo. Cuối cùng, anh xoay vòng trong cùng thuận chiều kim đồng hồ đúng ba mươi sáu độ tám phân.


Mỗi nhịp xoay của Chí Kiên đều cực kỳ nhẹ nhàng, chậm rãi. Anh lắng nghe từng tiếng chuyển động nhỏ nhất của các bánh răng interlocking bên trong ổ khóa. Khớp khóa rít lên những tiếng kèn kẹt nhỏ do rỉ sét lâu ngày, nhưng dưới sự tính toán chính xác của định lý Lê gia, các răng cưa gỗ sồi bọc sắt bên trong trượt khít vào nhau một cách hoàn hảo.


*Rắc... Crack...*


Một tiếng động trầm ấm, trơn tru vang lên từ sâu trong ổ khóa. Lò xo bẫy kim châm từ từ giãn ra, rút ngược kim độc vào trong kết cấu bảo vệ. Ổ khóa đồng thau tự động tách làm đôi, nắp hòm sắt rỉ sét từ từ hé mở.


Chí Kiên thở phào nhẹ nhõm, anh suýt quỵ xuống vì kiệt sức. Lồng ngực anh phập phồng thở dốc, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng bên má. Nhưng niềm vui sướng tột cùng đã xua tan mọi mỏi mệt. Anh vội vàng đưa tay vào trong hòm, nâng niu rút ra một cuốn sổ tay bằng giấy bản cổ dầy dặn, bọc ngoài bằng một lớp da dê thuộc dẻo dai chống ẩm.


Trên mặt bìa da dê, những nét chữ viết bằng mực tàu đen bóng của thầy Lê Thần Tông vẫn còn nguyên vẹn, sừng sững ba chữ dứt khoát: **"Thiết Thành Luận"**.


Chí Kiên run rẩy lật mở những trang sách đầu tiên. Dưới ánh đuốc vàng vọt, những sơ đồ hình học đa diện phức tạp, các công thức tính toán độ dầm nén đất sét chịu nhiệt trộn mật mía, và đặc biệt là bản vẽ chi tiết của một pháo đài hình sao (Star Fort) hoàn chỉnh hiện lên rõ nét. Đây chính là báu vật kỹ nghệ thực chứng có thể triệt tiêu hoàn toàn mọi góc chết hỏa lực của quân địch, là chìa khóa giúp pháo đài Bắc Bình Quan hoang phế đứng vững trước mười vạn đại quân Nhạn Quốc.


"Thầy ơi... con đã tìm thấy rồi," Chí Kiên nghẹn ngào tự nhủ, anh ôm chặt cuốn bản thảo vào lồng ngực giáp da cũ của anh trai.


Chính lúc Chí Kiên chuẩn bị bọc cuốn bản thảo vào lớp vải dầu bảo quản để rút lui, một bóng đen nhỏ bé đột ngột xé toạc màn nước chảy xiết ngoài cửa hang, lao thẳng vào trong.


Đó là Tiểu Thạch – cậu bé liên lạc mười tuổi của pháo ải. Thân hình nhỏ nhắn của cậu bé ướt sũng nước lạnh, chân trần chai cứng bám đầy máu tươi do bị đá nhọn cứa rách dọc đường chạy bộ hiểm trở vượt vách đá. Cậu bé thở dốc không ra hơi, đôi mắt to sáng ngời ngập tràn sự hoảng loạn tột độ.


"Đồn... Đồn trưởng Bùi!" Tiểu Thạch quỵ xuống nền đá lạnh, hai tay bám chặt lấy gấu áo vải thô của Chí Kiên, giọng nói run rẩy xé lòng vang vọng khắp hang tối: "Biến... biến lớn rồi! Tháp canh số 1 Đầu Gió vừa phát tín hiệu khói đỏ khẩn cấp... Thiết kỵ Nhạn Quốc do Thác Bạt Hùng dẫn đầu... đã bắt đầu tiến vào lòng hẻm núi Hắc Long! Sương mù dày đặc lắm... chúng đang tiến quân thần tốc về phía pháo đài chúng ta!"

HẾT CHƯƠNG

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!