Hoang Phế Biên Quan
Gió bấc biên thùy rít lên như tiếng vạc sành rách rưới, kéo theo từng đợt sương muối buốt giá tràn qua những kẽ nứt nẻ của bức tường đất Bắc Bình Quan. Đêm mùa đông ở vùng biên cương hoang lạnh này tối đen như mực, chỉ có ánh sáng le lói từ vài ngọn đuốc cắm hờ hững trên đài quan sát héo hắt.
Bùi Chí Kiên đứng trên thềm đá mục, bàn tay chai sạn miết nhẹ lên mảng tường đất nện đã bị xói mòn nghiêm trọng. Dưới lớp da trâu nện của bộ giáp cũ loang lổ vết chém – di vật của người anh trai quá cố Bùi Chí Dũng – lồng ngực anh phập phồng theo từng hơi thở lạnh ngắt. Ba năm trước, cha anh, thợ cả đúc đồng Bùi Chí Thành, đã phải chịu án chém đầu oan uổng khi bức tường thành kinh đô đổ sụp. Kẻ thù của gia tộc anh, tể tướng Trịnh Duy Hiếu, đã dùng cát thay vôi vữa để rút ruột quốc khố, rồi đổ mọi tội lỗi lên đầu người thợ cả trung trực. Bản thân Chí Kiên, từ một kỹ sư thực chứng đầy triển vọng của Bộ Công, bị giáng chức và đày ải ra tận phế ải hoang vu này dưới danh nghĩa Đồn trưởng.
Anh rút từ thắt lưng ra chiếc thước đo góc bằng đồng khảm bạc. Những vạch chia độ lượng giác tinh xảo khắc trên mặt đồng lạnh lẽo lấp lánh dưới ánh đuốc. Đây là di vật duy nhất cha anh để lại, một công cụ đo đạc chuẩn xác không sai một ly. Chí Kiên thở dài, đưa thước lên định vị góc nghiêng của đoạn tường đất phía Tây đang sụt lún.
"Mười lăm độ... Kết cấu móng đã bị nước sương muối xâm thực hoàn toàn. Nếu gặp một trận bão cát lớn, đoạn thành này sẽ tự sụp đổ mà không cần đến một quả đạn đá nào từ quân Nhạn," Chí Kiên lẩm nhẩm tính toán, chân mày nhíu chặt.
"Đồn trưởng Bùi, ngài vẫn còn tâm trí đo đạc đống đất nát này sao?"
Một giọng nói khàn khàn, mệt mỏi vang lên từ phía sau. Lão Tấn, người lính già què chân quản lý kho công cụ, đang khập khiễng bước đến. Gương mặt lão bám đầy bụi than lò rèn, đôi mắt đỏ ngầu vì khói lạnh. Lão xách theo một chiếc đèn bão cũ kỹ, ánh lửa chập chờn chiếu rõ vẻ tiêu điều của phế ải.
"Lão Tấn, kho lương thực thế nào rồi? Việc kiểm kê đã hoàn tất chưa?" Chí Kiên quay lại hỏi, giọng trầm ổn nhưng không giấu nổi vẻ lo lắng.
Lão Tấn cười cay đắng, lắc đầu: "Kiểm kê cái gì chứ? Nha môn phủ thành đã trống rỗng từ ba ngày trước. Tri phủ Lý Hữu Bằng ngay khi nghe tin năm ngàn tiên phong thiết kỵ Nhạn Quốc sắp vượt biên giới, đã lén lút gom sạch toàn bộ công quỹ, vàng bạc và niêm phong kho lương thực chính để trốn chạy về Kinh kỳ trong đêm mưa tuyết. Hắn bỏ lại phế ải này cùng năm trăm thương binh rách rưới không một hạt gạo mới, không một đồng tiền lương."
Chí Kiên khựng lại, ngón tay siết chặt chiếc thước đo góc đồng: "Lý Hữu Bằng ôm tiền bỏ chạy? Hắn bỏ mặc năm trăm mạng sống ở đây sao?"
"Chính xác là vậy," Lão Tấn nhổ một bãi nước bọt lẫn máu đen xuống đất nứt. "Trong kho hiện tại chỉ còn lại vài bao lương khô mốc kho cũ. Bột ngô và lúa mạch đã lên mốc xanh mốc đỏ từ mùa đông năm ngoái. Số thực phẩm đó chỉ đủ duy trì hơi thở thoi thóp cho năm trăm anh em trong vòng ba ngày nếu chia nhỏ chi tiết. Chúng ta bị triều đình ruồng bỏ rồi, Đồn trưởng."
Nỗi căm phẫn dâng lên trong lòng Chí Kiên. Sự thối nát của triều đình phong kiến không chỉ tàn phá gia đình anh ở kinh đô, mà giờ đây đang bóp nghẹt năm trăm con người vô tội nơi biên thùy hoang phế này. Họ không sợ chết trên chiến trường, họ chỉ sợ chết đói, chết một cách vô ích vì sự hèn nhát của những kẻ cầm quyền.
Đột nhiên, tiếng ồn ào náo loạn vang lên từ sân trong của pháo đài. Ánh đuốc bùng lên sáng rực kèm theo tiếng la hét phẫn nộ của binh lính.
"Mở cổng thành! Chúng ta phải về Nam! Ở lại đây chỉ có con đường chết đói!"
"Đúng thế! Quan phủ đã chạy, chúng ta việc gì phải làm bia đỡ đạn cho lũ Nhạn tàn bạo!"
Chí Kiên lập tức bước nhanh về phía sân trong, Lão Tấn khập khiễng đuổi theo sau. Dưới sân pháo đài, hơn ba trăm binh sĩ rách rưới, người băng bó vết thương cũ ở tay, kẻ chống nạng gỗ, đang vây kín cổng thành bằng gỗ sồi mục nát. Dẫn đầu đám đông là Trần Minh, viên phó tướng biên phòng trẻ tuổi. Bộ giáp sắt rỉ sét của gã loang lổ những vệt sương muối bám dầy, ánh mắt cương nghị nhưng đầy u uất và phẫn nộ.
"Trần Minh! Cậu đang làm cái gì thế?" Chí Kiên quát lớn, tiếng quát dõng dạc xé toạc màn sương lạnh, khiến đám đông binh lính tạm thời im lặng.
Trần Minh quay đầu lại, nhìn thấy Chí Kiên liền cười gằn, tay nắm chặt chuôi thanh gươm mẻ nhiều vết ở thắt lưng: "Đồn trưởng Bùi, ngài đến thật đúng lúc. Chúng tôi đang chuẩn bị mở cổng thành để rút lui về phía Nam. Ngài muốn đi cùng, hay muốn ở lại đây đo đạc đống đất nát này để làm mộ bia cho chính mình?"
"Rút lui?" Chí Kiên bước xuống bậc đá, đứng đối diện với Trần Minh. "Các người mang theo hàng trăm thương binh nặng, không lương thảo tiếp tế, định đi bộ vượt qua hàng trăm dặm đồng bằng trống trải dưới trời sương muối này sao?"
"Ít nhất đi về Nam vẫn còn một con đường sống!" Trần Minh rút xoẹt thanh gươm mẻ chỉ thẳng vào mặt Chí Kiên, lưỡi thép lạnh lẽo cách mũi anh chỉ vài phân. "Ở lại đây, không có lương thực, không có viện binh, chúng tôi sẽ chết đói trước khi quân Nhạn đến. Ngài là tội thần bị đày ải, ngài không màng sống chết, nhưng năm trăm anh em ở đây có cha mẹ, có vợ con đang chờ ở quê nhà! Chúng tôi không muốn làm những bộ xương khô vô danh dưới chân bức tường đất mục nát này!"
Binh lính xung quanh rầm rộ hưởng ứng, tiếng vũ khí va chạm lách cách đầy đe dọa. Sự nghi kỵ và phẫn nộ đối với triều đình đã dâng lên tột đỉnh, và họ trút tất cả lên đầu viên Đồn trưởng thất sủng mới đến.
Chí Kiên nhìn thẳng vào lưỡi gươm của Trần Minh, ánh mắt anh không hề dao động. Anh chậm rãi đưa chiếc thước đo góc đồng khảm bạc lên, hướng về phía dãy núi mờ ảo ngoài biên giới.
"Trần Minh, cậu là phó tướng, cậu hiểu binh pháp. Vậy tôi hỏi cậu, kỵ binh tiên phong của Nhạn Quốc di chuyển với tốc độ bao nhiêu dặm một canh giờ dưới trời sương muối này?" Giọng Chí Kiên lạnh lùng và chuẩn xác như một phép toán.
Trần Minh khựng lại, lưỡi gươm hơi run nhẹ trước sự điềm tĩnh đáng sợ của Chí Kiên: "Thiết kỵ Nhạn Quốc... di chuyển ít nhất mười lăm dặm một canh giờ trên đường phẳng."
"Chính xác," Chí Kiên gật đầu, tay chỉ vào chiếc thước đo góc đồng. "Khoảng cách từ đây đến thị trấn gần nhất có tường thành kiên cố phía Nam là ba mươi dặm đồng bằng trống trải. Với thể trạng của năm trăm thương binh rách rưới, mang theo nạng gỗ và cáng thương, tốc độ di chuyển tối đa của các người là bao nhiêu? Ba dặm một canh giờ? Hay bốn dặm?"
Trần Minh im lặng, gương mặt sạm đen vì nắng gió biên thùy co rúm lại.
"Nếu các người mở cổng thành chạy trốn ngay đêm nay," Chí Kiên dõng dạc nói, giọng anh vang vọng khắp sân pháo đài. "Chỉ cần hai canh giờ sau khi rời ải, khi các người đang kẹt giữa đồng bằng không một nơi che chắn, kỵ binh tiên phong Nhạn Quốc sẽ bắt kịp. Khi đó, không có tường thành bảo vệ, không có trận địa phòng thủ, năm trăm thương binh nặng sẽ biến thành bia thịt cho thiết kỵ địch càn quét. Chạy trốn lúc này không phải là tìm đường sống, mà là tự sát tập thể một cách ngu xuẩn nhất!"
Đám đông binh lính xôn xao. Những khuôn mặt rách rưới, đói khát nhìn nhau đầy hoang mang. Phép tính cự ly và tốc độ tàn nhẫn của Chí Kiên đã đập tan ảo tưởng chạy trốn cuối cùng của họ.
"Vậy ngài bảo chúng tôi phải làm sao?" Trần Minh hét lên đầy bất lực, lưỡi gươm trong tay gã hạ thấp xuống một chút. "Ở lại đây chờ chết đói sao? Ngài có thể dùng tay không chặn đứng năm ngàn thiết kỵ Nhạn Quốc được không?"
"Chúng ta sẽ không chết đói, và chúng ta sẽ không dùng tay không," Chí Kiên bước lên một bước, ánh mắt lấp lánh ý chí sắt đá. "Lão Tấn, mang hũ lương khô mốc ra đây."
Lão Tấn vội vàng khập khiễng bê một hũ gốm chứa những phong lương khô mốc xanh mốc đỏ ra đặt giữa sân. Chí Kiên rút dao găm, dứt khoát cắt đôi một phong lương khô mốc meo, đưa một nửa cho Trần Minh, nửa còn lại anh đưa thẳng vào miệng nhai nuốt một cách khó khăn.
"Số lương khô mốc này, nếu được Nguyễn Sĩ phân phối chi tiết và khoa học đến từng lạng, kết hợp với nước suối ngọt giếng cổ, vẫn đủ duy trì thể lực tối thiểu cho chúng ta trong vòng ba ngày," Chí Kiên nói sau khi nuốt khan miếng bột ngô đắng ngắt. "Tôi, Bùi Chí Kiên, cam kết sẽ chia đôi khẩu phần ăn của mình, đồng cam cộng khổ cùng anh em. Trong vòng ba ngày tới, tôi sẽ dùng kiến thức cơ học thực chứng để vá và gia cố lại bức tường đất nứt nẻ này, biến nó thành một pháo đài có góc nghiêng triệt tiêu lực xung phong của kỵ binh."
Trần Minh nhìn nửa phong lương khô mốc trong tay, rồi nhìn vết sẹo dài trên giáp da của Chí Kiên – vết sẹo chứng tích của sự hy sinh dũng cảm từ người anh trai quá cố của anh. Lòng kiêu hãnh và sự bất khuất của người lính biên phòng trong lòng gã bị kích khởi.
"Ba ngày?" Trần Minh trầm giọng hỏi. "Chỉ với đất sét và rơm rạ mục, ngài định vá bức tường thành cao mười trượng này trong ba ngày sao?"
"Đúng thế, ba ngày," Chí Kiên khẳng định, tay siết chặt chiếc thước đo góc đồng. "Nếu sau ba ngày tôi không thể gia cố bức tường thành đứng vững trước sức húc của ngựa chiến, tôi sẽ tự tay mở cổng thành và cùng các người bước ra ngoài chịu chết. Các người có dám đánh cược ba ngày mạng sống này với tôi không?"
Trần Minh im lặng nhìn đăm đăm vào Chí Kiên suốt một lúc lâu. Sự hoài nghi trong đôi mắt gã dần bị thay thế bởi một tia hy vọng mong manh nhưng dứt khoát. Gã từ từ tra gươm vào vỏ, quay lại nhìn năm trăm binh sĩ rách rưới phía sau.
"Được! Chúng tôi cược với ngài ba ngày!" Trần Minh quay sang Chí Kiên, dõng dạc nói. "Năm trăm anh em Biên phòng doanh đồng ý ở lại ba ngày để xem kỹ nghệ của ngài vĩ đại đến mức nào. Nhưng nếu ngài lừa dối chúng tôi, thanh gươm mẻ này sẽ lấy đầu ngài trước khi quân Nhạn kịp làm việc đó."
"Một lời đã định," Chí Kiên gật đầu.
Đám đông binh lính dần giải tán, mang theo sự căng thẳng tột độ quay trở về các lều bạt rách nát để sưởi ấm qua đêm đông buốt giá. Mâu thuẫn nội bộ tạm thời được dẹp yên bằng logic sinh tồn rành mạch, nhưng áp lực đè nặng lên vai Chí Kiên lúc này còn khốc liệt hơn gấp bội.
Đúng lúc đó, từ phía đỉnh tháp canh tiền tiêu xa xôi ngoài phế ải, một âm thanh sắc nhọn, dồn dập cắt toạc bầu không khí tĩnh mịch của đêm sương muối. Đó là tiếng vó ngựa dồn dập xé gió lao đi – nhịp điệu đặc trưng của kỵ binh nhẹ trinh sát Nhạn Quốc đang áp sát phòng tuyến biên cương.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!