Bụi Đá Và Vết Xám
Sương mù sông Hồng tràn vào làng Tây Mỗ như một dải lụa xám ẩm ướt, mang theo cái lạnh thấu xương của những ngày cuối đông. Nhưng cái lạnh ấy không che nổi mùi hôi nồng đặc trưng của làng nghề thuộc da cổ truyền: mùi vôi tôi sực nức, mùi da thú ngâm nước lâu ngày trương phồng, quyện lẫn với làn khói xám xịt từ những lò nung vôi lân cận của Chánh tổng Nghị. Tây Mỗ giờ đây không còn tiếng cười nói rộn rã của những phu thuộc da lành nghề. Khắp các ngõ hẻm rêu phong, không khí ảm đạm bao trùm như một ngôi mộ mở sẵn. Bụi đá vôi lơ lửng trong không khí, bám thành một lớp màng trắng đục trên những mái ngói âm dương nứt vỡ, và đáng sợ hơn cả, là dịch bệnh thạch hóa đang âm thầm gặm nhấm sinh mạng của từng người dân.
Sơn mím chặt môi, bàn tay gầy guộc bám chặt vào thanh nạng gỗ đã sờn vẹt bọc vải thô. Chân trái của anh teo tóp, ngắn hơn chân phải gần một gang tay, cơ thịt xám ngoét và co quắp lại như một nhánh củi khô không còn nhựa sống. Mỗi bước đi của Sơn là một chuỗi âm thanh nhọc nhằn: tiếng "cộc, cộc" của nạng gỗ nện xuống nền đất nhão nhem bùn bẩn, tiếng thở dốc nặng nề xé rách lồng ngực gầy yếu, và tiếng khớp xương chậu nghiến vào nhau đau nhức nhối. Ở tuổi mười chín, Sơn mang trên vai gương mặt lầm lì, hốc hác với đôi mắt sáng quắc nhưng u uất, nét mặt già nua trước tuổi của một kẻ bị cả làng xua đuổi, coi là điềm gở chỉ vì dị tật què cụt và cái nghề thuộc da tanh hôi.
Nhưng hôm nay, đôi mắt u uất ấy đang bừng lên một tia hy vọng mong manh. Sơn lén thọc tay vào chiếc giỏ tre rách nát đeo bên sườn, chạm nhẹ vào một bọc lá chuối khô. Bên trong là một lọ đất nung nhỏ chứa thứ mỡ ngải cứu giảm đau mà anh phải đánh đổi bằng ba ngày đêm gùi củi thuê cho thương nhân ngoài huyện quan, đến mức đôi bàn tay phồng rộp, rỉ máu. Lọ thuốc ấy là chiếc phao cứu sinh duy nhất của em gái anh – Thảo.
Nghĩ đến Thảo, trái tim Sơn thắt lại như bị ai bóp nghẹt. Cô bé mới mười bốn tuổi, dịu dàng và hiền hậu, nhưng nửa tháng trước, tai họa đã giáng xuống. Gót chân nhỏ nhắn của Thảo bắt đầu xuất hiện những vết xám rạn nứt cứng đờ. Thạch hóa giai đoạn một. Ban đầu chỉ là một mảng da mất cảm giác, lạnh ngắt như đá vôi, nhưng rồi vết xám ấy đang âm thầm lan rộng, cứng ngắt và rạn nứt như đất sét gặp đại hạn. Nếu không có thuốc mỡ giảm đau để làm mềm các thớ thịt và kìm hãm độc tố, vết thạch hóa sẽ sớm ăn sâu vào cơ khớp, biến đôi chân của cô bé thành hai cột đá xám xịt vĩnh viễn.
"Cố lên một chút nữa thôi... Thảo đang đợi ở nhà..." Sơn tự nhủ thầm, hơi thở phả ra làn sương trắng đục. Anh cố rướn người, kéo lê chiếc chân tàn phế qua khúc cua dẫn ra con lộ chính.
Nhưng hy vọng của Sơn lập tức bị dội một gáo nước lạnh khi trước mắt anh hiện ra Chốt lính tuần huyện Tây Mỗ. Đó là một hàng rào tre gai kiên cố dựng chắn ngang con lộ độc đạo, xung quanh treo những chiếc lồng đèn giấy rách nát đung đưa trong gió lạnh. Chốt gác này được dựng lên theo lệnh của triều đình, ngoài mặt là để kiểm soát dịch bệnh thạch hóa không lan ra ngoài huyện, nhưng thực chất là cái bẫy để lính tuần bóc lột, trấn lột từng đồng tiền cắc của những người dân nghèo khổ.
"Đứng lại! Thằng què kia!"
Một tiếng quát chói tai vang lên từ phía chốt gác. Tên gác cổng tham lam, một gã lính trẻ tuổi với khuôn mặt đầy mụn thịt, mặc chiếc thiết giáp sắt rỉ sét xộc xệch, tay lăm lăm ngọn giáo tre nhọn hoắt bước ra chặn đường. Đôi mắt ti hí của gã quét qua chiếc giỏ tre rách nát của Sơn với vẻ thèm khát lộ liễu.
Sơn dừng bước, hơi thở dốc dồn dập. Anh cúi đầu, cố giữ giọng điệu thấp hèn nhất có thể: "Báo cáo quan binh, tôi là Sơn, thợ thuộc da ở làng Tây Mỗ. Tôi đi chợ huyện về, trong giỏ chỉ có ít đồ lặt vặt..."
"Lặt vặt? Lũ thuộc da Tây Mỗ các ngươi lúc nào chẳng giấu da lậu hoặc thuốc cấm!" Tên gác cổng hất hàm, dùng mũi giáo tre thọc mạnh vào chiếc giỏ tre của Sơn, khiến chiếc giỏ suýt tuột khỏi vai anh. "Bỏ giỏ xuống! Khám xét!"
Sơn run lên, không phải vì sợ hãi, mà vì phẫn nộ. Nhưng nhìn ngọn giáo tre sắc lẹm và ba tên lính tuần khác đang lầm lì đứng cạnh đống lửa sưởi ấm, anh chỉ có thể nghiến răng, từ từ đặt chiếc giỏ xuống nền đất bùn nhão.
Tên gác cổng thô bạo giật lấy chiếc giỏ, lục lọi điên cuồng. Gã ném văng vài miếng da trâu vụn, mấy sợi dây thừng mục ra đất. Và rồi, đôi bàn tay bẩn thỉu của gã khựng lại khi chạm vào bọc lá chuối khô ở đáy giỏ. Gã reo lên một tiếng man rợ, giật phắt bọc lá chuối ra, để lộ lọ đất nung nhỏ niêm phong bằng sáp ong.
"A! Đội trưởng Trịnh! Xem em tìm thấy thứ gì này! Một lọ thuốc mật!" Tên gác cổng hí hửng quay đầu gọi lớn vào phía trong lán gác.
Từ trong lán gác ẩm thấp, một người đàn ông trung niên vạm vỡ bước ra. Đó là Đội trưởng Trịnh. Gã khoác chiếc áo giáp da trâu xám bẩn thỉu rách vai, khuôn mặt đỏ gay vì men rượu, đôi mắt quầng thâm đầy sát khí. Tay gã lăm lăm chiếc roi mây bọc gai sắt rỉ sét – thứ vũ khí đã quất nát lưng biết bao phu mỏ đá vôi nộp thuế muộn. Gã bước đi ngật ngưỡng, tiếng guốc mộc nện xuống thềm đá nghe rợn người.
Đội trưởng Trịnh giật lấy lọ đất nung từ tay tên gác cổng, đưa lên mũi ngửi thử, rồi nhếch mép cười nhạt: "Mùi ngải cứu đắng... Đây là mỡ ngải giảm đau cho người bị thạch hóa. Thằng què, ngươi lấy thứ thuốc này ở đâu ra? Có giấy thông hành của quan phủ không?"
Sơn run rẩy, hai đầu ngón tay bấu chặt vào thanh nạng gỗ đến mức trắng bệch: "Bẩm đội trưởng, đây chỉ là thuốc nam bình thường tôi đổi bằng củi khô ngoài huyện. Em gái tôi ở nhà đang bị thạch hóa giai đoạn một, chân con bé sắp cứng đờ rồi... Xin các quan khai ân, cho tôi mang thuốc về cứu em..."
"Khai ân?" Đội trưởng Trịnh cười sằng sặc, giọng cười khàn đặc vì rượu quyện lẫn tiếng gió rít qua khe tre gác. "Quy định của quan phủ rõ ràng: mọi loại dược liệu điều trị thạch hóa đều phải bị tịch thu để dâng lên hoàng gia Kinh Kỳ. Lũ dân đen Tây Mỗ các ngươi không có quyền sở hữu thuốc riêng!"
"Nhưng đây chỉ là mỡ ngải cứu hoang dã!" Sơn không kiềm chế được, giọng anh cao lên, đôi mắt rực lên tia nhìn u uất đầy uất hận. "Nó không đáng tiền với các quan, nhưng là mạng sống của em gái tôi!"
"Láo xược! Thằng què này dám cãi lệnh quan binh!" Tên gác cổng tham lam quát lớn, vung cán giáo tre đập mạnh vào bắp tay trái của Sơn.
"Bộp!" Cú đánh đau điếng khiến Sơn loạng choạng, suýt ngã quỵ xuống bùn. Nhưng anh vẫn cố bám chặt nạng gỗ, đôi mắt ghim chặt vào lọ thuốc trên tay Đội trưởng Trịnh.
Tên gác cổng kề sát khuôn mặt đầy mụn thịt vào tai Sơn, phả ra mùi hơi thở hôi thối: "Muốn lấy lại thuốc chứ gì? Dễ thôi. Nộp năm đồng tiền rỉ sét thuế thông quan. Không có tiền thì để lọ thuốc lại làm phí đường!"
Năm đồng tiền rỉ sét! Đó là số tiền bằng cả tháng ăn của hai anh em Sơn. Lúc này, trong túi áo vải thô nhuộm nâu của anh chỉ còn vỏn vẹn ba đồng tiền đồng sứt mẻ – số tiền anh định dùng để mua vài bát cháo loãng cho Thảo.
Sơn móc hết ba đồng tiền đồng run rẩy đặt lên lòng bàn tay tên gác cổng: "Tôi chỉ còn chừng này... Xin các quan thương xót... Em gái tôi không chịu nổi một đêm đông lạnh này nữa đâu..."
Tên gác cổng nhìn ba đồng tiền đồng sứt mẻ, khinh bỉ nhổ một bãi nước bọt đầy bọt trắng xuống đất: "Ba đồng tiền rách này mà đòi mua mạng sống sao? Ngươi khinh thường lính tuần huyện chúng ta quá đấy!"
Đội trưởng Trịnh đứng bên cạnh, đôi mắt đỏ ngầu vì rượu chợt lóe lên một tia độc ác. Gã nhìn chiếc chân què teo tóp của Sơn, rồi nhìn lọ thuốc mỡ trong tay. Gã bước tới một bước, tỳ chiếc roi mây bọc gai sắt vào vai Sơn, ghé sát tai anh nói nhỏ: "Thằng què, ta biết dòng họ Nguyễn các ngươi từng là thợ thuộc da hoàng gia. Cha ngươi, lão Sùng, chắc chắn đã để lại công thức thuộc da tà thú cấm trong nhà tổ. Giao công thức đó ra đây, ta không chỉ cho ngươi lọ thuốc này, mà còn bảo kê cho em gái ngươi không bị đưa lên đài tế đàn thiêu sống!"
Sơn chấn động tột cùng. Lồng ngực anh phập phồng dữ dội. Thì ra, mục tiêu thực sự của chúng không phải là lọ thuốc mỡ rẻ tiền, mà là bí thuật gia bảo của dòng họ anh! Bí thuật "Thuộc Da Khâu Hồn" – cấm thuật khâu vá da dị thú cổ xưa mà cha anh đã dùng cả mạng sống để bảo vệ dưới nền mật thất nhà tổ.
"Tôi không biết công thức nào cả!" Sơn nghiến răng, giọng nói rít qua kẽ răng lạnh ngắt. "Cha tôi chết từ lâu, nhà tôi chỉ còn vách đất tranh rách!"
"Không biết?" Ánh mắt Đội trưởng Trịnh lạnh lùng hẳn đi. Gã thản nhiên lùi lại một bước, cầm lọ đất nung đưa lên cao trước mặt Sơn. "Vậy thì thứ thuốc này cũng vô dụng thôi."
Nói rồi, trước đôi mắt trợn trừng kinh hoàng của Sơn, Đội trưởng Trịnh buông lỏng năm đầu ngón tay.
"Choang!"
Lọ đất nung rơi xuống thềm đá lạnh ngắt, vỡ tan tành thành hàng chục mảnh vụn. Thứ mỡ ngải cứu màu trắng xanh, mịn màng và thơm nồng mùi thảo mộc – hy vọng sống duy nhất của Thảo – văng tung tóe khắp nơi, quyện lẫn vào đống bùn đất đen ngòm bẩn thỉu.
Đội trưởng Trịnh chưa dừng lại ở đó. Gã đưa chiếc ủng da trâu dày cộm của mình lên, thản nhiên giẫm mạnh xuống đống đổ nát, xoay mạnh gót chân để nghiền nát những mảnh gốm cuối cùng và chà đạp thứ mỡ ngải cứu quý giá vào sâu trong lòng bùn nhão.
"Ôi, tiếc quá, trượt tay mất rồi." Trịnh cười khẩy, giọng điệu đầy vẻ cợt nhả và tàn nhẫn.
"KHÔNG!!!"
Một tiếng gào thét xé lòng vang lên từ cổ họng Sơn. Đó không còn là tiếng người, mà là tiếng gầm rú của một con thú hoang bị dồn vào đường cùng. Nỗi uất hận tích tụ suốt mười chín năm tàn tật, nỗi đau đớn khi thấy em gái bị đẩy vào cửa tử, và sự áp bức tàn bạo của lũ cường hào địa phương đã thổi bùng ngọn lửa phẫn nộ điên cuồng trong lồng ngực Sơn.
Bất chấp chiếc chân què teo tóp, Sơn lấy hết sức bình sinh, vung chiếc nạng gỗ thô sơ lên, dùng đầu nạng bọc sắt rỉ nhắm thẳng vào mặt Đội trưởng Trịnh mà đâm tới. Đó là phản kháng yếu ớt nhưng chứa đựng toàn bộ huyết tính của một thiếu niên Tây Mỗ.
Nhưng, phàm nhân tàn phế làm sao đối kháng nổi lính tuần có vũ trang?
Đội trưởng Trịnh thậm chí không thèm biến sắc. Gã chỉ nhẹ nhàng nghiêng người tránh né đường nạng vụng về của Sơn, rồi vung chiếc roi mây bọc gai sắt lên chém mạnh một nhát.
"Vút! Chát!"
Chiếc roi mây quất thẳng vào bả vai trái của Sơn, gai sắt rỉ sét cào rách lớp áo vải thô nhuộm nâu, găm sâu vào da thịt anh rách mổ rỉ máu tươi. Cơn đau thấu xương tủy khiến Sơn tê dại nửa người, chiếc nạng gỗ tuột khỏi tay rơi xuống đất.
Chưa dừng lại ở đó, tên gác cổng tham lam lao tới từ bên sườn, vung chiếc ủng sắt đá mạnh một cú chí mạng vào chân què teo tóp của Sơn.
"Rắc!"
Sơn ngã nhào xuống vũng bùn đen ngòm lạnh ngắt. Cùng lúc đó, tên gác cổng giẫm mạnh lên thanh nạng gỗ cũ kỹ của Sơn, dùng sức nặng của cơ thể bẻ gãy nó làm đôi với một tiếng "rắc" khô khốc, vang dội giữa màn sương lạnh.
"Thằng què thối tha! Dám hành hung quan binh triều đình! Hôm nay nể tình cha ngươi đã chết, ta tha mạng cho ngươi. Cút về cái ổ chuột của ngươi đi!" Đội trưởng Trịnh lạnh lùng nhổ nước bọt xuống bùn, rồi quay lưng bước vào lán gác cùng lũ thuộc hạ, bỏ lại tiếng cười hô hố vang dội cả khúc sông.
Cơn mưa đông đột ngột đổ xuống, từng hạt mưa lạnh ngắt như những cây kim châm cứu đâm vào da thịt rách mổ trên vai Sơn. Anh nằm gục trong vũng bùn đen, nước mưa hòa lẫn với máu tươi rỉ ra từ bả vai rách nát, và cả thứ mỡ ngải cứu đã bị nghiền nát dưới gót ủng của kẻ thù.
Sơn cố gượng dậy, nhưng chiếc nạng gỗ – đôi chân thứ hai giúp anh đứng vững – giờ chỉ còn là hai nửa gãy nát nằm trơ trọi trong bùn. Chân trái teo tóp hoàn toàn bất lực, không thể phát ra một chút lực nào. Anh không thể đứng dậy.
Nước mắt Sơn trào ra, nóng hổi nhưng lập tức bị nước mưa lạnh ngắt cuốn trôi. Anh dùng hai bàn tay gầy guộc, móng tay cắm sâu vào nền đất bùn nhão nhem, ra sức bò trườn trên mặt đất. Anh kéo lê chiếc chân què teo tóp và bả vai đang rỉ máu dọc theo con đường lộ chính dẫn về làng Tây Mỗ. Mỗi thước đất anh bò qua là một vệt máu đỏ tươi bị nước mưa gột rửa nhanh chóng.
"Phải về... phải về với Thảo..."
Trong đầu Sơn chỉ còn duy nhất một ý niệm ấy. Ý chí sinh tồn mãnh liệt và tình thân gia đình sâu sắc là mỏ neo duy nhất giữ cho linh hồn anh không bị cái lạnh thấu xương của đêm đông nuốt chửng. Anh bò qua những lò nung vôi ngút trời sương khói xám, bò qua những hố ngâm da thuộc tanh hôi, chịu đựng những ánh mắt ghẻ lạnh, khinh bỉ của vài dân làng đi ngang qua. Không một ai dang tay cứu giúp kẻ què bị coi là điềm gở.
Sau gần hai canh giờ bò trườn nhục nhã dưới cơn mưa lạnh, Sơn cũng tiếp cận được ngôi nhà tranh dột nát của mình ở cuối làng Tây Mỗ. Ngôi nhà trống hoác rách nát, vách đất nứt nẻ rò rỉ nước mưa, mái rạ mục nát đung đưa trước gió giông.
Sơn dùng chút sức tàn cuối cùng đẩy cánh cửa gỗ mục nát, tiếng "két..." vang lên u uất.
Bên trong nhà, dưới ánh sáng yếu ớt của một ngọn đèn dầu sắp cạn, Thảo đang nằm co quắp trên chiếc giường tre ọp ẹp. Cô bé đắp chiếc chăn vá chằng vá đụp, sắc mặt xanh xao không một giọt máu, đôi môi khô nứt nẻ rỉ máu khô. Nghe tiếng động cửa, Thảo khẽ mở đôi mắt mệt mỏi, nhìn thấy Sơn đang bò lết dưới đất, người đầy bùn đất và máu tươi.
"Anh... Sơn..." Giọng Thảo thoi thóp, yếu ớt như tiếng gió thoảng qua khe cửa rách.
Sơn dùng hai tay lết đến bên giường bệnh của em gái, cố gượng dậy nắm lấy bàn tay nhỏ nhắn nhưng lạnh ngắt của Thảo. Anh run rẩy lật chiếc chăn lên, nhìn xuống gót chân nhỏ của em.
Trái tim Sơn hoàn toàn sụp đổ.
Vết xám thạch hóa trên gót chân Thảo đã lan rộng lên đến tận bắp chân, những vết rạn nứt xám xịt như đá vôi khô khốc rỉ ra thứ dịch màu xám nhạt lạnh ngắt. Thạch hóa giai đoạn hai đang cận kề. Chân của cô bé đã bắt đầu cứng đờ, mất đi cảm giác vận động hoàn toàn.
"Anh xin lỗi... Thảo... anh không mang được thuốc về..." Sơn gục đầu vào bàn tay lạnh ngắt của em gái, tiếng khóc nghẹn ngào xé rách cổ họng anh. Đau đớn thể xác từ bả vai rách thịt không thấm thía gì so với nỗi bất lực, tuyệt vọng tột cùng đang cào xé tâm can anh lúc này.
Thảo khẽ mỉm cười, đôi bàn tay gầy guộc run rẩy vuốt tóc Sơn, cố che giấu nỗi đau đớn co thắt đang hành hạ cơ thể: "Không sao đâu... anh Sơn... em không đau... anh đừng khóc..."
Lời nói dịu dàng của em gái như hàng vạn nhát dao đâm xuyên tim Sơn. Anh nhìn đôi bàn tay mình – đôi bàn tay khéo léo của một thợ thuộc da lành nghề, đôi bàn tay mang dòng máu của dòng họ thợ thuộc da hoàng gia thời Hùng Vương cổ đại, nhưng lại bất lực trước sự tàn bạo của lính tuần và sự tàn phá của dịch bệnh.
Sơn từ từ ngẩng đầu lên, đôi mắt rực sáng lôi quang xanh nhạt trong bóng tối ẩm thấp của căn nhà dột nát. Ánh mắt anh không còn sự yếu đuối, không còn sự cầu xin van nài. Chỉ còn lại một ý chí sắt đá, một quyết tâm báo thù điên cuồng nung nấu tột cùng.
Nếu phàm nhân tàn phế không thể bảo vệ được người thân, nếu quy tắc luật pháp của triều đình chỉ là công cụ để chà đạp kẻ yếu, vậy thì anh sẵn sàng phá vỡ mọi luật cấm, chấp nhận hiến dâng nhân dạng phàm nhân để trở thành một quái vật lai sinh!
Sơn nhìn xuống gầm giường bám đầy bụi đá vôi, nơi chiếc sập gụ bằng gỗ mun nặng nề đang che giấu lối vào mật thất Vạn Thú dưới nền nhà tổ. Anh biết, bên dưới mật thất ấy chứa đựng cuốn Vạn Thú Khâu Phổ cấm thuật và chiếc kim khâu gân Lôi Kê rỉ sét dẫn lôi điện cực mạnh – chiếc kim khâu có thể vá lại số phận bị nguyền rủa của anh.
"Thảo, đợi anh một chút..." Sơn thầm thì, giọng nói lạnh ngắt như băng tuyết Tây Côn Lĩnh. "Anh sẽ tìm cách... đứng vững bằng chính đôi tay này... và bắt chúng phải trả giá gấp trăm lần."
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!