Tử Khí Giếng Cổ
Sương mù buổi sớm ở vùng biên trấn hoang vu chưa bao giờ tan hẳn. Nó cứ lẩn khuất, đậm đặc như một thứ lụa xám ẩm ướt ôm lấy mái rạ mục nát của Thính Vũ Trà Hiên. Tiếng gió từ dốc núi rít qua những khe hở của vách đất nện nghe u uất hệt như tiếng thở dài của một kẻ lữ hành kiệt sức.
Lục Vũ ngồi xếp bằng trên tấm bồ đoàn cói sờn cũ cạnh lò than nung. Mu bàn tay phải của anh vẫn còn cảm giác bỏng rát nhẹ, da thịt hơi co lại mỗi khi anh khẽ cử động ngón tay. Đó là vết tích từ trận đấu với Tần Vô Song đêm hôm trước, một cái giá nhỏ phải trả để giữ lại chiếc ấm Tử Sa cổ nhị lớp dập dềnh sát cơ. Đôi mắt anh, khuất sau dải băng vải xám dày, hướng về phía bếp lò nơi ngọn lửa than thông khô đang cháy âm ỉ. Anh không nhìn thấy ánh sáng, nhưng anh nghe thấy tiếng tàn tro rơi rụng nhẹ nhàng, nghe thấy nhịp thở đều đặn và có phần mệt mỏi của Tiểu Đào đang ngồi bên cạnh.
“Tiểu Đào,” Lục Vũ khẽ gọi, giọng nói trầm tĩnh như nước hồ thu. “Vết sưng trên trán em đã đỡ nhiều chưa?”
Cô bé câm khẽ phát ra một tiếng thở nhẹ trong cổ họng, rồi bàn tay nhỏ nhắn của cô đặt lên mu bàn tay bỏng của anh, khẽ bóp nhẹ như một lời trấn an. Lục Vũ mỉm cười. Nhờ có bã trà ủ men hoang dã Tuyết Sơn đắp lên đêm qua, vết thương do đao thủ gạt ngã của cô bé đã xẹp hẳn. Nhưng sự bình yên này quá ngắn ngủi. Bóng tối của Hắc Sa Bang vẫn lơ lửng trên đầu họ hệt như đám mây đen tích nước trên đỉnh núi tuyết.
Tiểu Đào đứng dậy, tiếng bước chân nhỏ nhẹ lướt trên nền đất nện. Cô bé cầm lấy chiếc gàu gỗ và đòn gánh tre, chuẩn bị ra Giếng Nước Ngọt Biên Thùy để xách nước về pha trà sớm. Đó là thói quen hằng ngày của hai thầy trò. Nguồn nước giếng cổ nằm dưới chân núi đá kia là dòng nước ngọt tinh khiết duy nhất trong vùng hoang mạc khô cằn này, là linh hồn giúp Lục Vũ kích hoạt được vị thanh khiết của lá trà hoang dã.
“Đi sớm về sớm, nhớ quấn chặt khăn che mũi,” Lục Vũ dặn dò, tay khẽ vân vê chiếc quạt giấy nan sắt rách giắt bên hông đai lưng vải thô. Anh ngửi thấy mùi sương muối buổi sáng mang theo vị đất đá ẩm ướt, nhưng sâu trong lòng, một cảm giác bất an mơ hồ đang dâng lên hệt như khói trà gặp gió lạnh.
Tiểu Đào gật đầu vô thanh, tiếng bước chân nhỏ dần rồi khuất hẳn sau màn sương mù dày đặc ngoài cửa quán.
Lục Vũ ngồi lại một mình bên lò than. Anh nhắm mắt – dù thực chất đôi mắt anh đã chìm vào bóng tối vĩnh viễn từ mười lăm năm trước – và bắt đầu vận dụng Linh Nhãn Khứu Cảnh để phân tách những mùi vị trong không khí. Sương sớm mang vị mặn chát của muối đá biên thùy, mùi thông khô cháy sém từ bếp lò, và cả mùi rỉ sét của những thanh kiếm cũ từ con đường dịch lộ xa xa. Mọi thứ vẫn bình thường, cho đến khi tiếng bước chân của Tiểu Đào trở lại.
Nhịp chân của cô bé nhanh hơn bình thường, có phần vội vã. Tiếng gàu gỗ va đập vào đòn gánh tre phát ra những tiếng ‘cộc cộc’ xao động.
Khi Tiểu Đào còn cách cửa quán khoảng năm bước chân, một luồng khí lạ xộc thẳng vào mũi Lục Vũ. Đôi lông mày của anh lập tức nhíu chặt lại.
Đó không phải là mùi nước giếng đá thanh mát quen thuộc. Nước giếng cổ bình thường mang mùi của rêu phong ẩm ướt, mùi khoáng đạt của đá ngầm nghìn năm. Nhưng gàu nước này lại mang một mùi tanh nhẹ, rất loãng nhưng vô cùng nhức nhối. Nó hôi thối một cách âm thầm, thoảng qua mùi tỏi mục bị đốt nóng và vị chát lợ của kim loại nặng.
“Tiểu Đào! Dừng lại! Đặt gàu nước xuống ngay!”
Lục Vũ đột ngột đứng phắt dậy, tiếng quát của anh vang lên nghiêm nghị chưa từng có, phá vỡ sự tĩnh mịch của gian quán tranh.
Tiểu Đào giật mình khựng lại ngay ngưỡng cửa, gàu nước gỗ đặt xuống đất nghe một tiếng ‘bịch’ nặng nề, nước bên trong sóng sánh tràn ra ngoài văng tung tóe lên bậu cửa đất. Cô bé ú ớ vài tiếng trong cổ họng, đầy vẻ hoang mang và sợ hãi.
Lục Vũ không giải thích. Anh dò dẫm bước nhanh tới, đôi bàn tay thon dài đưa ra phía trước, lướt qua vai Tiểu Đào để kéo cô bé lùi lại phía sau lưng mình. Khứu giác của anh càng lúc càng nhận diện rõ ràng thứ mùi tử khí đang bốc lên từ gàu nước ẩm ướt.
“Đừng chạm vào nước,” Lục Vũ trầm giọng, bàn tay anh sờ soạng xuống đai lưng, rút ra một chiếc bao da nhỏ. Từ bên trong bao, anh lấy ra một cây Châm bạc thử độc môn – cây kim bạc dài, mỏng manh và sáng loáng hệt như một sợi tơ tuyết.
Anh quỳ một gối xuống cạnh gàu nước, chậm rãi đưa đầu châm bạc nhúng vào lòng nước trong vắt.
Nước giếng nhìn bằng mắt thường vẫn hoàn toàn tinh khiết, không một chút gợn đục, hệt như dòng nước ngọt lành từ mạch đá ngầm. Nhưng ngay khi đầu châm bạc vừa chạm vào mặt nước, một tiếng ‘xèo xèo’ cực nhỏ vang lên trong tai Lục Vũ.
Đôi tai anh khẽ giật mạnh. Dưới đáy nước, những bọt khí li ti bắt đầu sủi lên quanh thân kim bạc. Lục Vũ rút cây châm lên. Dưới ánh sáng mờ đục của buổi sớm biên thùy, phần đầu kim bạc vốn sáng lấp lánh nay đã biến đổi hoàn toàn. Nó không chuyển sang màu đen kịt ngay lập tức như khi gặp các loại độc thô thiển thông thường, mà từ từ sủi lên một lớp màng xám xịt, loang lổ những vết xám đen ăn mòn sâu vào chất bạc ròng.
“Bột Thạch Tín Biên Thùy...” Lục Vũ nghiến răng, giọng nói run lên vì phẫn nộ tột cùng.
Anh đưa cây châm bạc sát lên mũi, khẽ ngửi phần nước bám trên đầu châm. Mùi tỏi mục nồng nặc bốc lên kèm theo vị mặn chát của muối lậu. Anh lập tức hiểu ra độc kế của kẻ thù. Thạch tín thô vốn là loại độc đá cực kỳ khó hòa tan trong nước lạnh của giếng cổ. Nếu chỉ đổ bột thạch tín thông thường xuống giếng, chất độc sẽ lắng xuống đáy và bị mạch nước ngầm cuốn trôi, không thể gây hại trên diện rộng. Nhưng kẻ hạ độc lần này lại vô cùng xảo quyệt. Hắn đã trộn Bột Thạch Tín Biên Thùy với Muối lậu Hắc Sa theo một tỷ lệ nhất định.
Muối lậu vốn chứa nhiều tạp chất kiềm mạnh, khi gặp nước sẽ đóng vai trò là chất dung môi hoàn hảo, thúc đẩy bột thạch tín hòa tan hoàn toàn vào dòng nước lạnh mà không để lại bất kỳ dấu vết vẩn đục nào. Đây là một loại độc thuật nhất phẩm tinh vi, biến nguồn nước sinh mệnh thành một chén canh tử thần không màu không vị với người phàm.
“Hắc Sa Bang... các ngươi quả nhiên tàn độc đến mức không còn nhân tính,” Lục Vũ siết chặt cây châm bạc trong tay, lòng ngực anh phập phồng vì cơn giận dữ dâng trào.
Tiểu Đào đứng bên cạnh nhìn thấy cây châm bạc hóa xám đen, cô bé lập tức hiểu ra chuyện gì. Gương mặt nhỏ nhắn của nàng cắt không còn giọt máu, đôi vai gầy run rẩy bần bật. Nàng vừa sợ hãi vì suýt chút nữa đã tự tay pha chén nước độc cho Lục Vũ uống, vừa kinh hoàng trước sự tàn nhẫn của những kẻ đã ra tay hạ độc nguồn nước.
“Tiểu Đào, đừng sợ. Có anh ở đây,” Lục Vũ ôn tồn trấn an cô bé, nhưng gương mặt anh vẫn vô cùng nghiêm trọng.
Anh biết, thạch thô khi gặp nhiệt độ cao của lò than sẽ bốc hơi tạo thành một luồng khí độc vô hình rất hại cho phổi. Lúc này, gàu nước độc đặt giữa quán đang bắt đầu tỏa ra mùi tanh loãng nguy hiểm do hơi ấm từ lò than thông khô khuếch tán. Lục Vũ lập tức quay vào góc quán, lấy ra chiếc hũ đất nung chứa bã trà ủ men Tuyết Sơn.
Anh bốc một nắm lớn bã trà ướt mềm, có tính kiềm ấm cực cao, ném thẳng vào gàu nước gỗ.
Ngay khi bã trà chạm nước, một lớp bọt xám xịt sủi lên cuồn cuộn, tiếng ‘xèo xèo’ vang lên liên tục khi tính kiềm của bã trà Tuyết Sơn bắt đầu phản ứng, trung hòa tạm thời lượng thạch tín hòa tan và dập tắt luồng khí độc bốc hơi ra không khí.
“Lục Vũ... ngươi quả nhiên có khứu giác của một con chó săn.”
Một giọng cười khàn khàn, xảo quyệt đột ngột vang lên từ phía rặng tre khô ngoài bậu cửa quán. Giọng nói u ám, lạnh lẽo hệt như tiếng rắn bò trên đá hộc.
Lục Vũ không cần nhìn cũng biết kẻ vừa lên tiếng là ai. Anh đứng thẳng người, dải băng vải xám hướng thẳng về phía bóng tối ngoài cửa. Khứu giác của anh thu nhận được một mùi hương hôi thối đặc trưng của các loại thảo dược độc hại trộn lẫn với mùi da thịt thối rữa nhẹ ngoài da.
“Ngô Độc Nhân,” Lục Vũ trầm giọng nói, âm thanh lạnh lùng như băng tuyết. “Ngươi là một thầy lang, y lý vốn dùng để cứu người, sao ngươi lại cam tâm làm con chó săn chế độc cho Hắc Sa Bang, ra tay tàn hại bách tính vô tội?”
Từ trong màn sương mù, bóng dáng gầy gò, lưng còng rạp của Ngô Độc Nhân từ từ lộ diện. Lão mặc một chiếc áo bào xám sờn cũ bốc mùi thuốc độc hôi thối, những ngón tay dài, gầy guộc như cành củi khô bám đầy nhựa độc đen nhẻm đang vân vê chiếc hòm gỗ nhỏ đeo bên hông.
“Cứu người?” Ngô Độc Nhân cười thảm khốc, đôi mắt ti hí lộ rõ vẻ xảo quyệt và tham lam vô độ. “Giang hồ biên thùy này coi mạng người như cỏ rác dưới chân. Ta cứu người thì ai cứu ta khỏi cơn đói khát? Hắc Sa Bang cho ta ngân lượng, cho ta dược liệu quý để luyện độc. Chỉ cần đổ một bao Bột Thạch Tín Biên Thùy xuống cái Giếng Nước Ngọt Biên Thùy kia, toàn bộ dân trấn này sẽ phải quỳ gối dưới chân bang chủ Lôi Hổ để cầu xin từng gáo nước sạch hằng ngày! Còn ngươi, gã mù pha trà kia, nếu ngươi chịu giao ra chiếc ấm Tử Sa cổ nhị lớp của sư phụ ngươi, ta có thể lén cho ngươi một liều thuốc giải thạch thô để giữ mạng cho đứa trẻ câm kia. Bằng không...”
Lão chưa nói hết câu, Lục Vũ đã khẽ nhấc chiếc quạt giấy nan sắt rách lên, gõ nhẹ vào lòng bàn tay phải đang bị sẹo bỏng co rút nhẹ.
“Bằng không thì sao?” Lục Vũ lạnh lùng ngắt lời. “Ngươi nghĩ độc thuật thô thiển của ngươi có thể khống chế được dòng nước trà thanh khiết của ta sao?”
“Hừ! Ngông cuồng!” Ngô Độc Nhân biến sắc, lão tức giận giậm chân xuống đất. “Để xem khi cơn khát thiêu đốt lục phủ ngũ tạng của cả cái trấn này, ngươi còn giữ được cái trà đạo thanh cao của ngươi nữa không!”
Ngô Độc Nhân quay người, bóng dáng còng rạp nhanh chóng biến mất vào màn sương mù dày đặc hệt như một bóng ma độc ác. Lão không dám động thủ vật lý trực tiếp với Lục Vũ, bởi lão biết Tần Vô Song đã bị hơi nước sôi của gã mù làm mù mắt đêm qua. Mục đích của lão hôm nay chỉ là hạ độc nguồn nước để ép Lục Vũ vào đường cùng.
Lục Vũ đứng lặng giữa quán trà tranh hoang vắng. Đầu óc anh hoạt động với tốc độ cực nhanh.
Anh biết, thạch tín là loại độc thô nhưng cực kỳ nguy hiểm trên diện rộng. Giếng Nước Ngọt Biên Thùy là nguồn nước duy nhất nuôi sống hàng trăm dân nghèo, tiêu sư và nông hộ trong vùng biên trấn khô cằn này. Nếu không giải quyết kịp thời, khi mặt trời lên cao, bách tính sẽ kéo nhau đến gánh nước về dùng. Chỉ trong vòng một ngày, nửa số dân trong trấn sẽ phải chết thảm hoặc chịu cảnh co thắt dạ dày ho ra máu đen vì trúng độc.
“Tiểu Đào,” Lục Vũ quay sang cô bé câm, giọng nói anh trở lại sự kiên định, dứt khoát. “Lấy cho anh chiếc xích sắt cũ dưới gầm giường bếp. Chúng ta phải ra giếng cổ ngay lập tức.”
Tiểu Đào nhanh nhẹn chạy vào trong, lôi ra một sợi xích sắt rỉ sét nặng trịch. Lục Vũ dắt tay cô bé, vai đeo chiếc hòm gỗ chứa ấm Tử Sa cổ, tay cầm sợi xích sắt bước nhanh ra ngoài màn sương muối lạnh buốt.
Đường dốc núi trơn trượt đầy đá hộc nứt nẻ. Lục Vũ nhắm mắt, dùng thính giác lắng nghe tiếng gió rít qua các khe đá và tiếng nước chảy róc rách từ xa để định vị lối đi. Đôi bàn chân phàm nhân của anh bám chặt lấy mặt đá dốc, sải bước nhanh chóng hướng về phía chân núi nơi đặt giếng cổ.
Khi hai thầy trò tiếp cận được Giếng Nước Ngọt Biên Thùy, màn sương mù đã bắt đầu loãng dần dưới ánh nắng sớm yếu ớt. Giếng nước cổ xây bằng đá tảng rêu phong nằm biệt lập dưới một vách đá dựng đứng tự nhiên.
Lục Vũ tiến lại gần miệng giếng. Khứu giác nhạy bén của anh lập tức thu nhận được một luồng tử khí nồng nặc bốc lên từ lòng giếng sâu thẳm. Mùi tanh hôi của thạch thô hòa tan trong muối lậu bốc hơi lên gặp không khí lạnh tạo thành một làn sương mỏng mang vị chát lợ bao phủ quanh miệng giếng.
“Độc tính đã lan ra toàn bộ mạch nước giếng rồi,” Lục Vũ trầm giọng, gương mặt anh đanh lại vì lo lắng.
Anh lập tức quấn sợi xích sắt rỉ sét quanh nắp gỗ của miệng giếng, dùng chiếc khóa đồng cũ khóa chặt lại. Anh muốn ngăn cản bất kỳ ai tiếp cận gánh nước trước khi tìm ra phương pháp lọc sạch hoàn toàn nguồn nước chết này.
Nhưng ngay khi tiếng xích sắt va chạm vào nhau nghe ‘loảng xoảng’ vang lên, từ phía con đường mòn dẫn vào giếng cổ, tiếng bước chân xôn xao và tiếng nói cười của dân trấn đã bắt đầu truyền đến tai Lục Vũ.
“Ơ kìa! Gã mù pha trà! Ngươi đang làm cái gì thế kia?”
Một giọng nói thô lỗ của một phu khiêng nước vang lên. Theo sau là khoảng năm sáu nông dân nghèo khổ và tiêu sư đang gánh theo xô chậu gỗ đến lấy nước sớm. Họ nhìn thấy gã mù rách rưới đang khóa chặt miệng giếng duy nhất của trấn, ai nấy đều lộ rõ vẻ ngơ ngác và phẫn nộ tột cùng.
“Nước giếng đã bị Hắc Sa Bang hạ kịch độc thạch thô,” Lục Vũ đứng chắn trước miệng giếng, dải băng vải xám hướng về phía đám đông, giọng nói anh vang lên đanh thép hệt như một bức tường đá. “Mọi người tuyệt đối không được dùng nước này, nếu không sẽ mất mạng trong vòng một canh giờ!”
Đám đông nghe vậy lập tức xôn xao, náo loạn bùng phát. Người thì hoang mang lo sợ, người thì tức giận nghi ngờ. Cơn khát của vùng biên trấn khô cằn đang thiêu đốt họ hằng ngày, và việc giếng nước ngọt duy nhất bị khóa chặt hệt như một bản án tử hình treo lơ lửng trên đầu họ.
Từ trong bóng tối của rặng tre già gần đó, đôi mắt ti hí của Ngô Độc Nhân khẽ lóe lên một tia sáng lạnh lùng, độc ác. Lão đứng quan sát đám đông đang bắt đầu náo loạn, nụ cười xảo quyệt nở trên môi. Độc kế của Hắc Sa Bang đã thành công bước đầu, và gã mù pha trà giờ đây đang phải đối mặt với cơn phẫn nộ tột cùng của hàng trăm con người đang khát nước...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!