Cái Giá Của Sự Sinh Tồn
Tiếng gào khóc xé lòng từ phía sau dội lại, át cả tiếng rít gầm của gió bão axit ngoài vỏ thép. Phan Bách gượng dậy từ gầm toa số 12, bọt axit đỏ bắn vào mặt kính bảo hộ rỗ nứt của anh, sủi lên những vệt khói trắng khét lẹt. Lớp xích bọc bánh tàu chống trượt đã hoàn toàn biến thành một đống vụn rỉ sét mục nát dưới gầm toa. Không còn xích bám đường, những chiếc bánh xe thép trần trụi đang phải gồng mình ma sát trực tiếp với mặt ray phủ đầy muối axit trơn trượt như mỡ. Từng đợt rung động siêu tần truyền dọc từ pít-tông thủy lực lên chân trái cơ khí của Phan Bách, co thắt liên hồi như những luồng điện giật đau đớn dọc dây thần kinh ngoại biên.
Anh ho khan dữ dội, một ngụm máu đen lẫn muội than rỉ ra nơi khóe môi, nhanh chóng bị làn sương axit ngoài trời hòa tan thành những vệt đỏ thẫm trên lớp giáp chì bọc ngực. Phổi của anh đang biểu tình. Căn bệnh xơ hóa phổi giai đoạn một đang gặm nhấm từng phế nang của anh sau những ca hàn đêm ngập ngụa khí độc lưu huỳnh. Nhưng Phan Bách không có thời gian để thở. Anh dậm mạnh chiếc chân cơ khí rỉ dầu xuống ván thép hành lang, đẩy mạnh cánh cửa nặng nề để bước vào Toa Phổ Thông số 12.
Bên trong toa là một cảnh tượng địa ngục thu nhỏ. Toa Phổ Thông số 12 vốn là nơi chen chúc của hơn ba mươi mốt hộ gia đình tị nạn – hơn ba trăm con người rách rưới sống trong những góc giường tầng bằng sắt rỉ tự chế treo lơ lửng. Lúc này, làn sương bão axit đỏ ngòm đang rò rỉ qua những khe hở rỉ sét trên trần toa, nhỏ xuống như những giọt nến nóng chảy. Tiếng xèo xèo của kim loại bị ăn mòn vang lên khắp nơi. Khói hóa học bốc lên cay xè mắt, khiến những đứa trẻ ho sặc sụa trong những lớp giẻ rách kháng axit mục nát.
"O Thục! Che chắn vách phía tây ngay!" Phan Bách khàn giọng ra lệnh khi thấy Phan Thục – người o ruột ngoài năm mươi tuổi của anh – đang hốt hoảng dùng những mảnh da thú đột biến bọc chì cố gắng khâu vá một vết rách lớn trên trần toa. Tay bà thô ráp, chai sạn đầy vết kim khâu, run rẩy bế theo bé Út – đứa trẻ sơ sinh mồ côi quấn trong những lớp giẻ rách kháng axit xám xịt.
Bé Út khóc thét lên, tiếng khóc ngạt đặc vì mùi lưu huỳnh nồng nặc trong không khí. Sữa của nó đã cạn kiệt từ hai ngày trước, và nguồn nước ngầm nhiễm chì từ trạm bơm cũ thì không một ai dám dùng để pha lại những muỗng bột nấm thô cuối cùng.
"Bách... Cháu về rồi!" Phan Thục khóc nghẹn, mắt bà mờ đục vì bụi muối bám đầy hàng mi. "Vết rách lớn quá, da bọc chì không chịu nổi sức ăn mòn của bão axit đỏ nữa rồi! Bé Út... nó sắp lịm đi vì khói độc rồi cháu ơi!"
Phan Bách không trả lời. Ánh mắt anh lạnh lùng lướt qua những gương mặt xám ngoét vì đói khát và sợ hãi của cư dân. Anh cảm nhận được độ dốc của đường ray đang tăng dần qua góc nghiêng của sàn tàu. Tàu Khải Huyền đang tiến sát đến Km 50 – thềm dốc sụt lún cát muối nguy hiểm nhất của Thung Lũng Muối Axit.
"Trần Quốc!" Phan Bách quay sang cậu học trò đang run rẩy ôm hộp bảo ôn chì chứa Thiết bị hàn Thiết Hồn phía sau. "Báo cáo tình trạng tải trọng và áp lực trục bánh xe ngay!"
Trần Quốc lắp bắp, giọng run bắn lên: "Sư... sư phụ! Mâm xoay bánh tàu của Toa số 12 đã lệch trục ba mươi độ sau cú kéo ngược của Thiết Nha lúc nãy. Xích bọc bánh hỏng hoàn toàn. Nếu chúng ta leo dốc Km 50 với tải trọng hiện tại, lực ma sát của bánh trần sẽ bằng không. Tàu sẽ bị trượt lùi tự do rồi lật nhào xuống Vực thẳm Axit Đỏ!"
"Có phương án gia cố xích bánh bằng sắt phế thải không?" Mai Phương hỏi, cô vừa leo vào từ vách ngoài, bộ đồ da thợ hàn bám đầy muối trắng xóa.
Trần Quốc lắc đầu tuyệt vọng: "Không kịp! Sắt phế thải ở Toa Phổ Thông không có lớp bọc crom kháng axit, vừa đưa ra ngoài bão sẽ bị ăn mòn rã nát trong vòng ba phút. Độ bền kéo của chúng không đủ chịu tải trọng mười ngàn tấn của tàu! Chúng ta chỉ có... năm phút trước khi chạm dốc."
Năm phút. Quy tắc 'Không dừng bánh' dưới bốn mươi kilômét một giờ đang treo lơ lửng như lưỡi gươm tử thần. Nếu tàu giảm tốc để tránh trượt, lò phản ứng hạt nhân bị hỏng ở đầu máy sẽ quá nhiệt và nổ tung, biến tất cả thành tro bụi phóng xạ.
Phan Bách siết chặt năm ngón tay bàn tay trái bị hoại tử mất cảm giác đau. Chiếc vòng cổ đinh ốc rỉ của Phan Vy dưới lớp giáp chì cọ sát vào da thịt anh, lạnh buốt. Anh nhớ về cái chết của em gái mình mười lăm năm trước – một vụ sập cầu đường sắt mục nát chỉ vì ban quản trị cũ rút ruột những thanh tà vẹt bọc crom để bán lấy nước cất cho giới tinh hoa. Anh đã hứa trước mộ nó: anh sẽ giữ cho đoàn tàu này tiếp tục chạy, bằng mọi giá, không để bất kỳ một sự thỏa hiệp ngu ngốc nào giết chết mười ngàn con người.
"Cắt toa hàng số 11 phía sau," Phan Bách lạnh lùng ra lệnh. Giọng anh phẳng lặng như mặt thép nguội.
Toàn bộ căn phòng bỗng chốc im bặt. Chỉ còn tiếng gầm rú của bão axit ngoài vỏ toa.
Toa hàng số 11 không phải là toa chở quặng phế liệu. Đó là toa chở nhu yếu phẩm dự phòng cuối cùng của Toa Phổ Thông – nơi chứa hàng trăm hũ bột nấm sấy khô, những túi sữa bột hiếm hoi cho trẻ sơ sinh và mười thùng nước cất y tế tinh khiết dự trữ cho bệnh xá của Diệp Hoài Linh.
"Cậu điên rồi sao, Phan Bách!" Một tiếng gầm lớn vang lên từ lối đi hành lang. Trương Cường – Trưởng toa đại diện cho dân lao động nghèo – bước vào, chiếc loa cầm tay chạy bằng pin năng lượng mặt trời cũ rỉ sét trên tay gã run lên bần bật. "Toa số 11 chứa toàn bộ lương thực cứu mạng của dân tị nạn! Cắt bỏ nó, chúng ta lấy gì để sống qua tuần này? Cậu muốn chúng tôi chết đói trước khi chết vì axit sao?"
Một làn sóng phẫn nộ lập tức bùng lên từ đám đông cư dân tị nạn đang vây quanh. Họ đứng dậy từ những góc giường tầng rỉ sét, những đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và đói khát trừng trừng nhìn vào Phan Bách.
"Không được cắt!"
"Đó là sữa của con tôi!"
"Đội trưởng Phan, cậu không thể tàn nhẫn như thế!"
Trương Cường bước thẳng đến trước mặt Phan Bách, chặn ngang cửa van cơ học dẫn đến bộ phận xả áp chốt nối toa. Gã giơ chiếc loa lên, giọng vang dội khắp không gian hẹp: "Tôi không cho phép cậu chạm vào van cơ học! Dân nghèo Toa Phổ Thông đã đổ bao nhiêu xương máu để kéo những bao nấm đó từ hầm ngầm Km 30? Cậu lấy quyền gì để vứt bỏ sự sống của chúng tôi?"
Phan Bách không lùi lại một bước. Anh dậm mạnh chân cơ khí xuống sàn tàu, tiếng pít-tông thủy lực rít lên chói tai, áp đảo hoàn toàn tiếng ồn của đám đông. Ánh mắt anh khóa chặt vào Trương Cường, sắc lạnh như một lưỡi dao plasma.
"Tôi lấy quyền của người đang giữ cho mười ngàn con người trên đoàn tàu này không bị nung chảy trong vực thẳm axit," Phan Bách nói, từng chữ nặng nề như búa nện. "Cường, gầm toa số 12 không còn xích bám đường. Trục bánh xe đang nứt. Nếu không giảm tải trọng năm mươi tấn ngay lập tức, khi bánh tàu đè lên dốc Km 50, tàu sẽ trôi lùi tự do. Trong vòng năm phút nữa, toàn bộ các toa phổ thông phía sau sẽ bị lực quán tính kéo đứt chốt và lao thẳng xuống sông axit đỏ phía dưới."
Anh chỉ tay ra ngoài cửa sổ, nơi màn mưa axit đỏ ngòm đang cuộn xoắn như một con quái vật khổng lồ. "Anh muốn giữ lại mười thùng nước cất và vài bao nấm để tất cả cùng làm mồi cho axit dưới đáy vực, hay muốn sống sót để tìm nguồn thay thế tại Ga Phụ? Chọn đi!"
Trương Cường nghẹn lời, gương mặt gã đỏ bừng lên dưới ánh sáng đỏ lòm của đèn báo động bão ngoài hành lang. Chiếc loa cầm tay trên tay gã hạ xuống một chút, nhưng gã vẫn không tránh ra khỏi cửa van cơ học. "Nhưng... nhưng còn những người bệnh? Còn trẻ sơ sinh? Chúng không thể nhịn ăn nhịn uống!"
Phan Thục bước lên, nước mắt bà dàn dụa trên khuôn mặt gầy gò đầy nếp nhăn. Bà ôm chặt bé Út vào lòng, quỳ sụp xuống dưới chân Phan Bách. "Bách ơi... O cầu xin cháu! Giữ lại một thùng sữa thôi cũng được. Bé Út nó không chịu nổi đâu. Cháu nhìn nó xem, môi nó đã tím tái hết rồi!"
Nhìn đứa trẻ sơ sinh đang lịm dần trong vòng tay o ruột, một cơn đau nhói quen thuộc chạy dọc lồng ngực Phan Bách. Hình ảnh em gái Phan Vy nằm bất động trên đống tà vẹt mục nát năm xưa lại hiện về, bóp nghẹt trái tim anh. Nhưng lý trí thực dụng của một trưởng đội công trình đã được tôi luyện bằng máu và thép không cho phép anh dao động. Anh biết rõ giới hạn vật lý của thép rỉ: mâm xoay bánh tàu số 12 không thể chịu nổi thêm ba phút chịu tải trọng kéo của Toa số 11 khi leo dốc.
"O Thục, đứng dậy đi," Phan Bách khàn giọng nói, bàn tay phải của anh siết chặt lấy chiếc vòng cổ đinh ốc rỉ dưới lớp áo da. "Nếu cháu không cắt toa hàng này, bé Út và o sẽ là những người đầu tiên rơi xuống vực khi chốt nối toa số 12 bị đứt gãy. Cháu không thương lượng với cái chết."
Anh quay sang Trần Quốc: "Chuẩn bị búa tạ đóng chêm khẩn cấp. Mai Phương, kiểm tra đai bảo hiểm. Chúng ta ra ngoài cắt chốt."
"Tôi không tránh ra!" Trương Cường gầm lên, gã dùng cả thân hình gầy gò của mình đè chặt lên tay gạt của van cơ học xả áp chốt nối. "Nếu cậu muốn cắt toa hàng, hãy bước qua xác tôi trước! Dân nghèo Toa Phổ Thông không thể sống nếu không có nhu yếu phẩm!"
Đám đông tị nạn phía sau bắt đầu kích động, một số thanh niên đã vớ lấy những thanh sắt rỉ và búa gõ xỉ hàn, sẵn sàng lao vào đội công trình.
"Đoàng!"
Một tiếng nổ chát chúa vang lên từ phía cửa toa, xé toạc bầu không khí căng thẳng. Khói súng săn khét lẹt tỏa ra. Trịnh Khải bước vào trên chiếc xe lăn tự chế bị nứt trục, khẩu súng săn bọc thép tự chế "Lôi Hỏa" trên tay anh vẫn còn bốc khói xanh từ hai nòng thép chịu áp lực.
"Ai bước lên một bước, tôi sẽ bắn nát sọ kẻ đó!" Trịnh Khải gầm lên, ánh mắt đầy sát khí quét qua đám đông. Họng súng săn hai nòng cỡ lớn nhắm thẳng vào ngực Trương Cường. "Lũ ngu ngốc các người! Phan Bách đang dùng mạng sống của nó để giữ cho cái đầu máy này chạy! Các người muốn ăn nấm mốc để rồi chết chùm dưới đáy vực sao? Tránh ra!"
Sự xuất hiện tàn bạo của Trịnh Khải và họng súng Lôi Hỏa lạnh lùng làm đám đông tị nạn lập tức chùn bước. Những thanh sắt rỉ trên tay họ hạ xuống, những ánh mắt phẫn nộ giờ đây pha lẫn sự sợ hãi tột độ.
Phan Bách không thèm nhìn Trương Cường thêm một lần nào. Anh bước tới, bàn tay phải thô ráp nắm chặt lấy cổ áo Trương Cường, dùng sức mạnh của một thợ hàn bọc thép nhấc bổng gã sang một bên. Chân cơ khí của anh dậm mạnh lên bệ van cơ học.
"Trần Quốc, Mai Phương, ra ngoài vỏ tàu!" Phan Bách ra lệnh dứt khoát.
Anh đẩy cửa thoát hiểm vách hông, luồng gió bão axit đỏ lập tức gào rú tràn vào, mang theo những giọt nước axit nóng bỏng ăn mòn vách ngăn hành lang. Phan Bách leo ra ngoài vách toa số 12, treo mình lơ lửng trên hệ thống dây xích bảo hiểm bọc da chuột đột biến chịu nhiệt.
Cơn bão axit đỏ ngoài trời lúc này đã đạt đến đỉnh điểm cực hạn. Tầm nhìn gần như bằng không, chỉ còn một màn sương mù màu đỏ ngòm cuộn xoắn dữ dội. Những giọt mưa axit dội xối xả xuống bộ đồ da bảo hộ bọc chì của Phan Bách, tạo thành những tiếng xèo xèo liên tục. Vai phải của anh – vết bỏng hóa chất từ trận chiến Km 45 vẫn chưa lành – nhói lên đau đớn tột cùng khi nước axit đỏ thấm qua lớp giẻ rách bảo vệ.
"Sư phụ! Mâm xoay đang rạn nứt rộng thêm!" Trần Quốc hét lên qua bộ đàm nội bộ, cậu đang cố bám chặt vào lan can thép ngoài vỏ toa số 11, tay cầm chiếc búa đóng chốt khẩn cấp.
"Mai Phương! Móc xích bảo hiểm vào khung thép Toa 11! Chúng ta cần dùng khung của nó làm bệ phóng ray tạm thời vượt qua cồn cát!" Phan Bách ra lệnh.
"Rõ!" Mai Phương hét đáp. Cô dũng cảm đu mình lơ lửng giữa khoảng không hai toa tàu đang di chuyển với tốc độ bốn mươi lăm kilômét một giờ. Sợi cáp bảo hiểm của cô căng ra dưới sức gió bão giật cấp chín, chao đảo dữ dội trên vực thẳm bốc khói axit ngột ngạt phía dưới.
Phan Bách áp sát Thiết bị hàn Thiết Hồn vào chốt nối cơ học khổng lồ nối giữa Toa 12 và Toa 11. Thiết Hồn lúc này đã cạn kiệt Khí plasma hóa lỏng, không thể tạo ra ngọn lửa plasma năm ngàn độ để cắt đứt chốt thép nhanh chóng. Anh buộc phải dùng phương pháp cơ học: dùng búa tạ đóng đỉa nện mạnh vào chốt định vị rỉ sét.
"Rầm! Rầm!"
Mỗi nhát búa nện xuống, dòng điện rò rỉ từ lò phản ứng qua chân cơ khí lại giật mạnh làm Phan Bách run rẩy cả nửa thân người. Khớp thủy lực chân cơ khí rít lên những tiếng khô khốc do rò rỉ dầu thủy lực trầm trọng. Máu từ lòng bàn tay trái bị rạch nung chảy bám chặt vào cán búa, bốc lên mùi sắt khét lẹt.
Trần Quốc cố gắng vác một tấm sắt phế thải bò ra định gia cố tạm thời cho trục xích bánh tàu số 12 để kéo dài thời gian, nhưng vừa đưa tấm sắt ra ngoài bão, lớp rỉ sét bị axit ăn mòn tức thì rã nát thành vụn cám đỏ, tấm sắt gãy đôi dưới sức gió bão. Cậu hoảng sợ rút lui vào cabin.
"Không được rồi sư phụ! Thép phế thải không chịu nổi lực kéo!" Trần Quốc hét lên.
"Tránh ra!" Phan Bách gầm lên. Anh dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể vào nhát búa cuối cùng.
"Rầm!"
Chốt định vị cơ học bị đập vỡ nát. Khớp nối giữa hai toa tàu rít lên tiếng xé gió kinh hoàng. Toa hàng số 11 chứa toàn bộ nhu nhu phẩm dự trữ của Toa Phổ Thông đột ngột tách rời khỏi thân tàu Khải Huyền.
Lực kéo ngược biến mất trong tích tắc. Đầu tàu Khải Huyền nhẹ đi năm mươi tấn, pít-tông lò hơi phụ gầm lên một tiếng dũng mãnh, bánh tàu trần trụi bám chặt vào đường sắt, bứt tốc lao băng băng lên dốc Km 50 ngay trước khi nền cát muối phía dưới sụt lún hoàn toàn xuống vực thẳm.
Phía sau, Toa hàng số 11 mất đà, trôi lùi tự do trên đường ray dốc. Phan Bách quỳ rạp trên sàn quan sát, ánh mắt lạnh lùng nhìn theo toa hàng đang từ từ chìm vào màn sương mù axit đỏ ngòm. Qua làn sương độc, anh vẫn có thể nhìn thấy những hòm nhu yếu phẩm, những thùng sữa bột và nước cất y tế tinh khiết bị bão axit ăn mòn sủi bọt, nát rữa dần rồi biến mất hoàn toàn dưới đáy Vực thẳm Axit Đỏ.
Cái giá của sự sinh tồn đã được trả bằng máu và nước mắt của dân nghèo Toa Phổ Thông.
Khi Phan Bách bò trở lại vào bên trong Toa số 12, bầu không khí im lặng đến đáng sợ. Ba trăm con người tị nạn nhìn anh bằng những ánh mắt chứa đầy sự thù ghét sâu sắc và căm hờn tột cùng. Không còn tiếng gào khóc, chỉ còn những tiếng thở dốc căm lặng. Trương Cường đứng yên bên cửa van, chiếc loa cầm tay rơi xuống sàn thép phát ra tiếng rít rè rè vô hồn. Phan Thục ôm chặt bé Út đang lịm đi, bà không nhìn cháu trai mình lấy một lần, quay lưng đi sâu vào góc tối của toa tàu.
Lòng tin của cư dân Toa Phổ Phông dành cho "kẻ lát đường bẩn thỉu" Phan Bách đã hoàn toàn đổ vỡ.
Đúng lúc đó, tiếng còi vô tuyến từ Buồng lái đầu tàu đột ngột phát ra tiếng rít rè rè chói tai. Giọng nói xảo quyệt, đắc thắng của Vương Chấn vang lên khắp hệ thống phát thanh của các toa tàu:
"Hỡi cư dân Toa Phổ Thông nghèo khổ! Đội công trình của Phan Bách đã vứt bỏ toàn bộ lương thực và sữa của con em các vị xuống vực sâu chỉ để cứu lấy chiếc chân cơ khí vô dụng của hắn! Giờ đây các vị đang đói khát, nhưng Toa Hạng Sang số 1 của chúng tôi vẫn còn đầy nước cất và đồ hộp tiền chiến. Hãy cầm vũ khí lên, đòi lại công lý cho con em mình từ tay đội công trình!"
Tiếng loa phát thanh vừa dứt, hàng trăm cư dân tị nạn đói khát và phẫn nộ bắt đầu rục rịch đứng dậy, những thanh sắt rỉ lại được giơ lên, hướng thẳng về phía cửa Toa Hạng Sang số 1.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!