Nín Thở Khốc Áp
Tiếng rè rè từ chiếc bộ đàm Kenwood dắt bên hông Phạm Thế Hải rít lên liên tục, xen lẫn tiếng gầm rú điên cuồng của siêu bão ngoài khơi dội vào lớp bê tông dày ba mét của đập thủy triều Bức Tường Đại Dương. Giọng nói của Nguyễn Thủy Tiên truyền qua loa nhỏ, mỏng manh và đứt quãng như một sợi chỉ sắp đứt giữa giông tố:
“Hải... nghe rõ không? Tôi... tôi bị kẹt ở lối đi ngầm nối đài khí tượng... Nước biển đang tràn vào... ngập đến đầu gối rồi! Hải... cứu...”
Tiếng sóng VHF đột ngột tắt lịm, chỉ còn lại những dải âm nhiễu trắng kéo dài lạnh lẽo. Thiết bị gây nhiễu sóng của tên Bóng Đêm đang bóp nghẹt mọi nỗ lực liên lạc nội bộ.
Hải cúi xuống nhìn Nguyễn Minh. Cậu kỹ sư tập sự hai mươi ba tuổi đang nằm lịm trên bệ thép gỉ của cửa sập kỹ thuật số 3. Khuôn mặt Minh xanh mét, niêm mạc môi tím tái do hít phải khí sulfur nén rò rỉ từ hầm máy trước đó. Cổ chân trái bị bong gân nặng của cậu đã sưng vù lên, bết dính bùn đất và nước mặn. Lượng oxy trong phin lọc chiếc mặt nạ phòng độc 3M 6200 của Minh đang cạn dần. Hải không thể vác theo một người bất tỉnh để lặn qua đường ống kỹ thuật ngầm tầng hầm B2 dài hơn một trăm mét đầy nước xoáy.
Anh phải đưa ra quyết định chiến thuật ngay lập tức.
Hải xốc Minh lên bằng tay trái, nhịn một cơn đau nhói thấu xương truyền từ bả vai phải bị rách sâu. Vết khâu cũ từ trận chiến ba năm trước đã bục ra hoàn toàn, máu tươi rỉ ra nóng hổi dọc cánh tay, bết dính vào lớp bùn dầu máy lạnh bôi trét trên da anh để ngụy trang thân nhiệt. Cơn sốt nhiễm trùng bắt đầu dâng cao lên thái dương, làm đầu anh đau buốt như có búa gõ. Hải nghiến chặt răng, kéo Minh vào một khoang bảo trì dã chiến khô ráo nằm ngay dưới nắp cửa sập số 3, cao hơn mực nước dâng hầm B2 khoảng hai mét.
Anh dùng sợi cáp thép bọc nhựa chịu lực dắt ở hông, chằng chặt người Minh vào khung dầm thép chịu lực chữ I của sàn máy. Động tác của Hải nhanh gọn, chuẩn xác như một phản xạ lập trình sẵn của lính đặc nhiệm. Anh tháo chiếc mặt nạ 3M 6200 của mình, áp chặt vào khuôn mặt Minh để tăng tối đa lượng dưỡng khí dự phòng cho cậu học trò.
“Nằm yên ở đây. Đợi tôi quay lại,” Hải thì thầm sát tai Minh, dù biết cậu đang hôn mê sâu.
Bây giờ, Hải chỉ còn lại một mình trong bóng tối ẩm ướt của tầng hầm B2.
Dưới chân anh, dòng nước biển đen ngòm, lạnh buốt dâng lên dập dềnh sát mép bệ bê tông. Siêu bão miền Trung dội sóng lớn vào mặt ngoài đập, tạo ra áp lực thủy lực khổng lồ đẩy nước ngược vào các đường ống xả tràn phụ. Đường ống kỹ thuật ngầm hầm B2 lúc này đã bị ngập hoàn toàn, không còn một khoảng trống không khí nào.
Hải nhắm mắt lại, ép bản thân phải tĩnh lặng. Trong não bộ anh, bản vẽ tay hệ thống giếng thông gió và đường ống ngầm của thầy Mai Văn Thắng hiện lên rõ ràng từng chi tiết. Cuốn sổ tay bìa da cũ kỹ của ông Thắng – người kỹ sư trưởng cương trực đã bị Trần Đắc sát hại dã man – chính là tấm bản đồ cứu mạng lúc này. Lối đi ngầm dẫn sang đài khí tượng của Thủy Tiên dài đúng một trăm hai mươi mét, chạy ngoằn ngoèo qua ba khúc cua hẹp của hệ thống xả tràn cát đáy đập.
Không có bình khí lặn chuyên dụng. Bình khí nén mini của kỹ sư bảo trì đã bị hỏng van trong trận cận chiến với Sáu Búa. Hải buộc phải thực hiện một pha lặn tự do không bình khí dài ít nhất năm phút dưới áp suất nước cực lớn.
Đó là giới hạn sinh lý tối đa của một con người. Nhưng Hải không phải là người thường. Anh là cựu trung úy đặc nhiệm hải quân lữ đoàn M1, người từng trải qua những bài huấn luyện nín thở khốc áp khắc nghiệt nhất dưới lòng bể lặn sâu của quân đội.
Hải bắt đầu thực hiện kỹ thuật Nín Thở Khốc Áp (Deep-water Breath Holding). Anh đứng thẳng trên mép bê tông, hai tay buông thõng, điều hòa nhịp tim hạ xuống mức tối thiểu. Hải hít vào thật sâu bằng bụng, giữ khí trong phổi ba giây, rồi thở ra từ từ qua kẽ răng để đẩy hết khí CO2 tồn dư ra ngoài. Anh lặp lại chu kỳ này bốn lần. Đến lần thứ năm, Hải thực hiện kỹ thuật "air packing" – dùng cơ vòm họng như một chiếc bơm, liên tục nuốt thêm từng ngụm khí nhỏ vào phổi cho đến khi lồng ngực căng cứng như một chiếc phao bơm căng áp suất.
Nhịp tim của anh giảm xuống còn bốn mươi lăm nhịp một phút. Cơ thể anh kích hoạt phản xạ lặn của động vật có vú (mammalian dive reflex), các mạch máu ngoại biên co thắt để dồn toàn bộ lượng máu giàu oxy về nuôi não và tim.
Hải kéo chiếc kính lặn chống xước Mares ôm sát khuôn mặt lấm lem bùn đất, kiểm tra lại chiếc cờ-lê lực Kingtony dài sáu mươi phân dắt chắc chắn ở đai lưng da bảo hộ. Tay trái anh nắm chặt mép bệ đá.
*ŨM!*
Hải lao mình xuống dòng nước biển lạnh buốt của hầm B2 không tạo ra một bóng khí nào.
Cái lạnh thấu xương của nước biển mùa bão dội thẳng vào cơ thể đang sốt ba mươi chín độ của Hải như một cú đấm cơ học. Da thịt anh co rúm lại. Vết thương rách sâu ở bả vai phải tiếp xúc với nước mặn buốt nhói lên như có hàng nghìn cây kim châm cứu cắm sâu vào thớ thịt. Hải không thèm bận tâm. Anh duỗi thẳng thân người dẻo dai, bắt đầu bơi sải dài không bóng khí bằng kỹ thuật bơi chiến đấu đặc nhiệm thủy chiến.
Bóng tối dưới hầm B2 là tuyệt đối. Kính lặn Mares của anh hoàn toàn vô dụng trước làn nước đục ngầu phù sa và cát biển bị bão khuấy động. Hải nhắm chặt mắt, di chuyển hoàn toàn bằng xúc giác và định vị không gian 3D trong đầu. Tay trái anh vươn lên phía trước, thỉnh thoảng chạm nhẹ vào thành ống bê tông nhám rỉ sét để xác định hướng đi và giữ khoảng cách an toàn với các cánh quạt hút cát tự động đang quay chậm bên dưới.
Áp suất nước dồn dập đè nặng lên cơ thể Hải khi anh lặn sâu xuống mười mét dưới mực nước biển. Màng nhĩ tai trái của anh – nơi từng bị tổn thương nhẹ do chấn động nổ trong quá khứ – bắt đầu đau nhức nhối. Tiếng rít gầm rú của dòng nước xiết ngoài khơi dội qua vách đập truyền thẳng vào xương sọ anh thành những nhịp rung đục ngầu. Hải khóa chặt nắp thanh quản, dùng ngón tay cái và ngón trỏ bóp chặt mũi, thực hiện kỹ thuật cân bằng áp suất (Valsalva maneuver). Một tiếng *pực* nhỏ vang lên trong tai trái, áp lực tạm thời được giải tỏa, nhưng một vệt máu tươi mỏng bắt đầu rỉ ra từ kẽ tai hòa vào dòng nước tối.
Hải vẫn giữ nhịp bơi đều đặn. Mỗi sải tay trái của anh kéo thân hình vạm vỡ lướt đi hơn hai mét trong dòng nước cản. Vai phải bị thương hoàn toàn bị khóa chặt để tránh tiêu hao oxy máu vô ích.
Phút thứ hai.
Hải vượt qua khúc cua thứ nhất của đường ống xả cát. Dòng chảy ở đây đột ngột xoáy mạnh do áp lực nước triều dâng dồn qua van phụ. Luồng nước xiết quật mạnh vào sườn trái Hải, đẩy anh va sầm vào vách bê tông thô ráp. Khuỷu tay trái của anh va chạm mạnh vào một góc thép nhô ra, rách da rướm máu. Cú va chạm mạnh làm Hải suýt mất thăng bằng, lồng ngực anh thắt lại vì phản xạ muốn hít thở trỗi dậy.
Hải điều hòa nhịp tim bằng ý chí thép, ép các thớ cơ co thắt lồng ngực thả lỏng trở lại. Anh bám chặt ngón tay vào một khe nứt nhỏ trên vách ống bê tông, dùng lực tay trái kéo toàn bộ cơ thể vượt qua vùng nước xoáy, tiếp tục tiến sâu vào lòng đập tối tăm.
Phút thứ ba.
Lượng khí CO2 tích tụ trong phổi Hải đã vượt ngưỡng giới hạn. Các thụ thể hóa học ở động mạch cảnh gửi tín hiệu dồn dập lên não bộ, kích hoạt những cơn co thắt cơ hoành (diaphragmatic spasms) đầu tiên. Lồng ngực Hải giật mạnh lên từng nhịp, đòi hỏi một hơi thở không tồn tại. Đây là giai đoạn thử thách thần kinh khủng khiếp nhất của một thợ lặn tự do. Chỉ cần một tích tắc mất bình tĩnh, người lặn sẽ tự động hít vào theo bản năng và phổi sẽ ngập tràn nước biển lạnh buốt.
“Tĩnh lặng... Phải tĩnh lặng...” Hải tự nhủ trong tâm trí. Anh nghĩ đến nụ cười hiền hậu của Mai Lan trong bức ảnh thẻ cũ dán ở tủ đồ phòng trực. Anh nghĩ đến lời thề trước vong linh Đỗ Minh về việc bảo vệ những con người vô tội ở hạ lưu. Ý chí sinh tồn dập tắt cơn hoảng loạn sinh lý cơ thể. Hải thả lỏng hoàn toàn cơ mặt, giảm thiểu tối đa mọi cử động không cần thiết để bảo tồn từng phân tử oxy cuối cùng trong máu.
Anh vượt qua khúc cua thứ hai. Lối đi hẹp lại, chỉ còn đường kính tám mươi phân. Không khí ngột ngạt và áp lực nước lạnh buốt bao trùm.
Phút thứ tư.
Hải đã tiếp cận được khu vực cửa thoát hiểm dẫn sang đường ống nối đài khí tượng. Tầm nhìn trong nước vẫn tối đen như mực. Anh vươn tay trái ra phía trước, chạm vào bề mặt thép tấm dày của cánh cửa sập kỹ thuật. Theo sơ đồ của lão Thắng, đây là cánh cửa xả tràn phụ, chỉ cần gạt tay xoay cơ học bên ngoài là có thể mở cửa thoát nước và chui qua.
Hải bơi sát vào tay xoay bằng thép rỉ sét. Anh dùng tay trái nắm chặt lấy tay xoay, vận lực cánh tay kéo mạnh ngược chiều kim đồng hồ.
Tay xoay không nhúc nhích.
Hải nhíu mày dưới nước. Anh dùng cả hai tay, cắn răng nhịn cơn đau xé thịt ở vai phải để tì người xoay mạnh một lần nữa.
*KÍT...*
Tay xoay dịch chuyển được khoảng hai phân rồi khựng lại hoàn toàn bởi một rào cản vật lý cứng đờ. Hải luồn tay ra phía sau cánh cửa thép để kiểm tra trong bóng tối tuyệt đối.
Đầu ngón tay thô ráp của anh chạm phải những mắt xích kim loại lạnh buốt, gồ ghề bám đầy rỉ sét.
Một sợi xích sắt phi 16 chịu lực cực nặng đã bị quấn nhiều vòng chặt chẽ quanh trục tay xoay và khóa chặt vào tai neo bê tông chịu lực của vách đập bằng một chiếc ổ khóa công nghiệp bọc đồng.
Trần Đắc đã tính toán đến đường thoát hiểm này. Hắn đã cho lính đánh thuê xích chặt cửa sập ngăn khoang từ trước khi vụ tấn công nổ ra để triệt tiêu mọi cơ hội di chuyển ngầm của nhóm kỹ sư đập.
Hải đang bị kẹt sâu mười mét dưới nước tối lạnh buốt, không có dưỡng khí, trước mặt là một bức tường thép bị khóa chặt bằng xích sắt chịu lực. Lồng ngực anh co thắt dữ dội liên tục từng nhịp ba giây một lần. Não bộ bắt đầu thiếu oxy nghiêm trọng, những đốm sáng trắng lấp lánh bắt đầu xuất hiện trước mắt anh qua kính lặn Mares – dấu hiệu lâm sàng đầu tiên của trạng thái ngất lịm do thiếu oxy não (shallow water blackout) đang cận kề.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!